(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obrigação
B1
Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Luật, Kinh doanh

obrigação

/ɔbɾiɡɐˈsɐ̃w̃/
nghĩa vụ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obrigação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dever moral ou legal de fazer algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm đạo đức hoặc pháp lý phải thực hiện điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho a obrigação de cuidar dos meus pais."

    "Tôi có nghĩa vụ chăm sóc cha mẹ."

  • "É tua obrigação cumprir as regras."

    "Bạn có nghĩa vụ tuân thủ các quy tắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: obrigações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) obrigações
As obrigações fiscais devem ser cumpridas atempadamente.
(Các nghĩa vụ thuế phải được hoàn thành kịp thời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) obriguinha
Tenho só uma obriguinha para fazer hoje.
(Tôi chỉ có một nghĩa vụ nhỏ phải làm hôm nay.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)