(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empenho
B1
Nome Masculino B1 Chung

empenho

[ẽˈpeɲu]
nỗ lực quyết tâm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "empenho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Esforço persistente e dedicado para alcançar um objetivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nỗ lực mạnh mẽ và bền bỉ để đạt được điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Demonstrou grande empenho a aprender português."

    "Anh ấy đã thể hiện sự nỗ lực quyết tâm lớn trong việc học tiếng Bồ Đào Nha."

  • "Com empenho e dedicação, é possível alcançar qualquer meta."

    "Với nỗ lực và sự cống hiến, có thể đạt được bất kỳ mục tiêu nào."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: empenhos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) empenhos
Os seus empenhos na educação dos filhos são admiráveis.
(Những nỗ lực của anh ấy trong việc giáo dục con cái thật đáng ngưỡng mộ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) empenhinho
Ele fez um pequeno empenhinho para ajudar o amigo.
(Anh ấy đã bỏ ra một chút nỗ lực để giúp đỡ bạn bè.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dedicar-te-ei todo o empenho para que tenhas sucesso nos teus exames. Estou a acreditar que vais conseguir!"
    Tôi sẽ dành cho bạn toàn bộ sự nỗ lực để bạn thành công trong kỳ thi. Tôi đang tin rằng bạn sẽ làm được!
    Ênclise: 'Dedicar-te-ei' (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dedicar' ở thì tương lai). 'Estar a acreditar': diễn tả hành động đang diễn ra, dùng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
  • "Compreender-se-á a importância dos nossos empenhos quando virmos os resultados. Estamos a trabalhar arduamente para isso."
    Sự quan trọng của những nỗ lực của chúng ta sẽ được hiểu khi chúng ta thấy kết quả. Chúng ta đang làm việc vất vả cho điều đó.
    Ênclise: 'Compreender-se-á' (đại từ 'se' đặt sau động từ 'compreender' ở thì tương lai). 'Estamos a trabalhar': diễn tả hành động đang diễn ra, dùng 'estar a + infinitivo'.
  • "Esforçar-me-ei com empenho para concluir este projeto a tempo. Estou a dar o meu melhor."
    Tôi sẽ nỗ lực hết mình để hoàn thành dự án này đúng thời hạn. Tôi đang cố gắng hết sức.
    Ênclise: 'Esforçar-me-ei' (đại từ 'me' đặt sau động từ 'esforçar' ở thì tương lai). 'Estou a dar': diễn tả hành động đang diễn ra, dùng 'estar a + infinitivo'.
Giống và Số của danh từ
  • "O empenho dos estudantes é fundamental para o sucesso nos exames. Vejo que tu estás a dedicar muito empenho a este projeto."
    Sự nỗ lực của sinh viên là yếu tố then chốt để thành công trong các kỳ thi. Tôi thấy bạn đang dành rất nhiều tâm huyết cho dự án này.
    Empenho là danh từ giống đực, số ít (o empenho). Động từ 'estar a dedicar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ 'estar' ngôi 'tu' (estás).
  • "Os empenhos que ele demonstrou foram cruciais para a empresa atingir os seus objetivos. Dá-me os empenhos necessários e veremos o que conseguimos."
    Những nỗ lực mà anh ấy đã thể hiện là rất quan trọng để công ty đạt được mục tiêu của mình. Hãy cho tôi những sự nỗ lực cần thiết và chúng ta sẽ xem chúng ta đạt được gì.
    'Empenhos' là danh từ giống đực, số nhiều (os empenhos). Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu. Lưu ý chia động từ 'demonstrar' ở thì quá khứ (demonstrou).
  • "Apesar das dificuldades, o teu empenho não está a ser em vão. Mostra-me o teu empenho."
    Mặc dù có những khó khăn, sự nỗ lực của bạn sẽ không vô ích. Hãy cho tôi thấy sự nỗ lực của bạn.
    'Empenho' là danh từ giống đực, số ít (o empenho), nhưng câu này sử dụng 'teu empenho' (sự nỗ lực của bạn). 'Estar a ser' (đang được) là cấu trúc continuous aspect. Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'mostra' (enclisis).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, com todo o meu empenho, o apoio necessário para completares esse projeto."
    Tôi sẽ cho bạn, với tất cả sự nỗ lực của mình, sự hỗ trợ cần thiết để bạn hoàn thành dự án đó.
    Mesóclise được sử dụng với 'Dar' (chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít - eu darei), trở thành 'Dar-te-ei'. 'Com todo o meu empenho' nhấn mạnh sự tận tâm. Lưu ý 'te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'.
  • "Ajudar-nos-á o teu empenho a superar as dificuldades que estamos a enfrentar."
    Sự nỗ lực của bạn sẽ giúp chúng tôi vượt qua những khó khăn mà chúng tôi đang đối mặt.
    Mesóclise với 'Ajudar' (chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít - ele/ela ajudará), trở thành 'Ajudar-nos-á'. 'Estamos a enfrentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), chỉ hành động đang diễn ra. 'nos' là đại từ tân ngữ trực tiếp chỉ 'chúng tôi'.
  • "Dirigir-me-ei a ti com empenho, assim que estiver a par de todas as informações."
    Tôi sẽ liên hệ với bạn một cách nỗ lực, ngay khi tôi nắm được tất cả thông tin.
    Mesóclise với 'Dirigir' (chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít - eu dirigirei), trở thành 'Dirigir-me-ei'. 'Assim que estiver a par' (ngay khi tôi nắm được) – cấu trúc 'estar a par' thể hiện sự nắm bắt thông tin. 'estiver a par' sử dụng liên hợp subjuntivo. 'me' là đại từ phản thân.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O teu empenho na preparação para o exame deu resultados excelentes."
    Sự nỗ lực của bạn trong việc chuẩn bị cho kỳ thi đã mang lại kết quả xuất sắc.
    Động từ 'dar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ 3 số ít là 'deu', tương hợp với chủ ngữ là 'O teu empenho'.
  • "Apesar das dificuldades, os empenhos da equipa valeram a pena."
    Bất chấp những khó khăn, những nỗ lực của cả đội cuối cùng cũng đã được đền đáp.
    Động từ 'valer' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều là 'valeram' để phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'os empenhos da equipa' (những nỗ lực của cả đội).
  • "O professor reconheceu o meu empenho e ajudou-me a melhorar."
    Thầy giáo đã ghi nhận sự cố gắng của tôi và đã giúp tôi tiến bộ.
    Hai động từ 'reconhecer' (reconheceu) và 'ajudar' (ajudou) đều được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn. Đặc biệt lưu ý vị trí của đại từ trong 'ajudou-me' (giúp tôi). Theo quy tắc chuẩn Châu Âu, đại từ bổ ngữ đứng sau động từ (Enclisis) trong câu khẳng định.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Com o teu empenho, tu estás a conseguir ultrapassar todos os obstáculos que surgem."
    Với sự nỗ lực của bạn, bạn đang vượt qua tất cả các trở ngại phát sinh.
    Sử dụng 'teu' (tính từ sở hữu ngôi 'tu'), 'tu estás a conseguir' (chia động từ 'estar' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra).
  • "O empenho que demonstras é notável. Dá-me a esperança de que todos os teus objetivos serão alcançados."
    Sự nỗ lực mà bạn thể hiện thật đáng chú ý. Nó cho tôi hy vọng rằng tất cả các mục tiêu của bạn sẽ đạt được.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu câu. 'Teus objetivos' sử dụng tính từ sở hữu 'teus' cho ngôi 'tu'.
  • "Se demonstrar mais empenho, o senhor estará a garantir um futuro mais promissor. A empresa valoriza muito o seu esforço e dedicação."
    Nếu thể hiện nhiều nỗ lực hơn, ngài sẽ đảm bảo một tương lai đầy hứa hẹn hơn. Công ty đánh giá rất cao sự nỗ lực và cống hiến của ngài.
    Sử dụng 'o senhor' (ngôi thứ ba số ít lịch sự), động từ chia theo ngôi 'ele/ela/você' ('estará a garantir'). 'Seu esforço' sử dụng tính từ sở hữu 'seu' tương ứng với 'o senhor'. Trường hợp này dùng 'Senhor' vì là văn phong trang trọng, lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)