conceito
/kõˈsɐjtu/
khái niệm
Intermediário (B1)
Significado "conceito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma ideia abstrata ou uma generalização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ý tưởng trừu tượng hoặc một khái niệm chung.
Exemplos (Ví dụ)
"O conceito de justiça é fundamental para a sociedade."
"Khái niệm công lý là nền tảng cho xã hội."
"Estou a estudar o conceito de relatividade."
"Tôi đang nghiên cứu khái niệm về tính tương đối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conceitos |
Os conceitos filosóficos são complexos.
(Các khái niệm triết học rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conceitinho |
Este é um conceitinho básico.
(Đây là một khái niệm cơ bản nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O conceito de justiça é complexo e está a ser debatido há séculos."Khái niệm về công lý rất phức tạp và đang được tranh luận hàng thế kỷ.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'conceito' để chỉ một khái niệm cụ thể. Cấu trúc 'está a ser debatido' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
-
"Tens um conceito claro do que queres alcançar com este projeto?"Bạn có một khái niệm rõ ràng về những gì bạn muốn đạt được với dự án này không?Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) trước 'conceito' vì đang đề cập đến một khái niệm nói chung. 'Tens' là cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Estes conceitos são fundamentais para a compreensão da filosofia."Những khái niệm này là nền tảng cho sự hiểu biết về triết học.Sử dụng mạo từ xác định 'Estes' (những) ở dạng số nhiều để chỉ các khái niệm cụ thể đã được đề cập hoặc ngụ ý trước đó. 'Conceitos' ở dạng số nhiều (các khái niệm).
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este conceito é mais complexo do que pensavas, tu estavas a vê-lo de forma demasiado simplista."Khái niệm này phức tạp hơn những gì bạn nghĩ, bạn đã nhìn nó một cách quá đơn giản.So sánh hơn (mais...do que). 'Estavas a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng (estavas).
-
"Na minha opinião, esse conceito é o mais importante de todos os que estamos a estudar neste momento."Theo ý kiến của tôi, khái niệm đó là quan trọng nhất trong tất cả những khái niệm mà chúng ta đang nghiên cứu vào lúc này.So sánh tuyệt đối (o mais importante). 'Estamos a estudar' là continuous aspect (estar a + infinitive). Đại từ quan hệ 'que' được sử dụng sau 'de todos'.
-
"Será que o conceito de 'saudade' é tão intraduzível como dizem? Parece-me um dos conceitos mais difíceis de explicar."Liệu khái niệm 'saudade' có thực sự khó dịch như người ta nói không? Với tôi, nó có vẻ là một trong những khái niệm khó giải thích nhất.So sánh tuyệt đối (um dos conceitos mais difíceis). 'Parece-me' thể hiện vị trí đại từ (clitic placement) theo quy tắc chuẩn PT-PT (đại từ đứng trước động từ khi có adverb).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
