(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ideia
A1
feminino A1 Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Tổng quát

ideia

[iˈdɐjɐ]
ý niệm
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ideia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma representação mental ou conceito sobre algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quan niệm hoặc niềm tin về điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho uma ideia para o projeto."

    "Tôi có một ý tưởng cho dự án."

  • "Qual é a tua ideia sobre isto?"

    "Ý kiến của bạn về việc này là gì?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conceito(khái niệm) noção(quan niệm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ideias
Elas têm muitas ideias criativas.
(Họ có rất nhiều ý tưởng sáng tạo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ideinha
Tenho uma ideinha para resolver este problema.
(Tôi có một ý tưởng nhỏ để giải quyết vấn đề này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)