generalização
[ʒɨ.nɨ.ɾɐ.li.zaˈsɐ̃w̃]
sự khái quát hóa
Independente (B2)
Significado "generalização" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de generalizar; conclusão ou princípio geral derivado de casos particulares.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phát biểu hoặc khái niệm chung được suy ra từ các trường hợp cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Essa generalização é imprecisa e pode levar a conclusões erradas. Estou a analisar os dados para evitar generalizações precipitadas."
"Sự khái quát hóa này không chính xác và có thể dẫn đến những kết luận sai lầm. Tôi đang phân tích dữ liệu để tránh những khái quát hóa vội vàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: generalizações. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | generalizações |
As generalizações podem ser perigosas.
(As generalizações podem ser perigosas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | generalizaçãozinha |
Isto é apenas uma generalizaçãozinha.
(Isto é apenas uma pequena generalização.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A generalização excessiva de que todos os políticos são corruptos não corresponde à verdade. Estou a ler um artigo que demonstra isso."Sự khái quát hóa quá mức rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng không đúng với sự thật. Tôi đang đọc một bài báo chứng minh điều đó.Ví dụ này sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'generalização' vì nó chỉ một khái niệm cụ thể được đề cập. Cấu trúc 'Estou a ler' (estar a + infinitivo) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Uma generalização apressada pode levar a conclusões erradas. Dá-me um exemplo de uma generalização falaciosa, por favor, tu que és bom em lógica."Một sự khái quát hóa vội vàng có thể dẫn đến những kết luận sai lầm. Cho tôi một ví dụ về một sự khái quát hóa sai lầm, làm ơn, bạn giỏi về logic mà.Ví dụ này sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì nó đề cập đến một khái quát hóa nói chung. Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' (cho tôi) tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"As generalizações são úteis para simplificar a informação, mas é importante verificar se não estás a cometer erros. Sei que estás a estudar essas generalizações na aula de filosofia."Các khái quát hóa rất hữu ích để đơn giản hóa thông tin, nhưng điều quan trọng là phải kiểm tra xem bạn có mắc lỗi hay không. Tôi biết bạn đang nghiên cứu những khái quát hóa đó trong lớp triết học.Ví dụ này sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì nó đề cập đến khái quát hóa nói chung, nhưng được hiểu trong một ngữ cảnh cụ thể. Cấu trúc 'estás a cometer' (estar a + infinitivo) để chỉ một hành động đang diễn ra. 'Estás a estudar' cũng tương tự.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ao analisares os dados, faze generalizações cautelosas. Dá-te tempo para considerares todas as possibilidades."Khi phân tích dữ liệu, hãy đưa ra những khái quát cẩn thận. Hãy dành thời gian để cân nhắc tất cả các khả năng.Câu này sử dụng 'faze' (imperativo de 'fazer' cho ngôi 'tu') và 'dá-te' (imperativo + ênclise, vị trí đại từ sau động từ). 'Estar a...' không xuất hiện trực tiếp ở đây, nhưng hàm ý là quá trình phân tích và khái quát đang diễn ra.
-
"Estou a ler um artigo sobre generalizações apressadas. Parece-me que deves evitar esse tipo de raciocínio."Tôi đang đọc một bài báo về những khái quát vội vàng. Hình như tôi thấy rằng bạn nên tránh kiểu suy luận đó.Câu này sử dụng cấu trúc 'Estou a ler' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Parece-me' (ênclise) là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha. 'Deves evitar' là chia động từ ngôi 'tu' ở modo condicional.
-
"As generalizações excessivas podem levar a conclusões erradas. Lembra-te sempre de que a nuance é importante."Những khái quát quá mức có thể dẫn đến những kết luận sai lầm. Hãy luôn nhớ rằng sắc thái là quan trọng.Câu này sử dụng 'Lembra-te' (imperativo + ênclise) cho ngôi 'tu', mang nghĩa 'hãy nhớ'. Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng trực tiếp nhưng nội dung câu mang tính tổng quát về tác hại của việc khái quát hóa quá mức.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei uma generalização sobre os impostos assim que estiver a analisar os dados todos."Tôi sẽ đưa cho bạn một khái quát về các loại thuế ngay khi tôi đang phân tích tất cả dữ liệu.Mesóclise ('Dar-te-ei'): Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. 'Estar a analisar': Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect).
-
"Dir-se-ia que essa generalização está a ser perigosa, dado que não estás a verificar todas as fontes."Có thể nói rằng sự khái quát này đang trở nên nguy hiểm, vì bạn không kiểm tra tất cả các nguồn.Mesóclise ('Dir-se-ia'): Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì điều kiện. 'Estar a ser': Dạng bị động của cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect).
-
"Explicar-te-ei as generalizações mais comuns sobre a cultura portuguesa quando estiver a dar aulas sobre o país."Tôi sẽ giải thích cho bạn những khái quát phổ biến nhất về văn hóa Bồ Đào Nha khi tôi đang giảng dạy về đất nước này.Mesóclise ('Explicar-te-ei'): Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'explicar' và đuôi thì tương lai. 'Estar a dar': Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"As tuas generalizações sobre os jovens estão a tornar-se irritantes. Pensa melhor antes de falares!"Những khái quát của bạn về giới trẻ đang trở nên khó chịu đấy. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi nói!Sử dụng 'tuas' (tính từ sở hữu ngôi 'tu'), động từ 'estão a tornar-se' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra), và động từ 'falares' chia ở ngôi 'tu' trong mệnh lệnh thức.
-
"Senhor Silva, as suas generalizações apressadas sobre a economia estão a preocupar os investidores. Deveria ser mais cauteloso nas suas declarações."Thưa ông Silva, những khái quát vội vàng của ông về nền kinh tế đang làm các nhà đầu tư lo lắng. Ông nên thận trọng hơn trong các phát biểu của mình.Sử dụng 'Senhor' (O senhor), cho thấy cách xưng hô trang trọng, kết hợp với tính từ sở hữu 'suas' (ngôi 'você' lịch sự - O senhor). 'estão a preocupar' diễn tả hành động đang gây lo lắng.
-
"Estás sempre a fazer generalizações! Dá-me um exemplo concreto em vez de teorias vazias."Bạn lúc nào cũng khái quát hóa! Hãy cho tôi một ví dụ cụ thể thay vì những lý thuyết suông.'Estás' (chia ngôi 'tu' của 'estar') + 'sempre a fazer' (luôn luôn làm), nhấn mạnh tính liên tục. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
