concentração
[kõ.sẽ.tɾɐˈsaʊ̯̃]
sự tập trung
Independente (B2)
Significado "concentração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de concentrar ou de se concentrar; reunião num ponto ou lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tập trung, khả năng hoặc hành động tập trung sự chú ý của một người.
Exemplos (Ví dụ)
"A concentração dos alunos é essencial para o sucesso da aula. Estou a tentar aumentar a minha concentração."
"Sự tập trung của học sinh là điều cần thiết cho sự thành công của bài học. Tôi đang cố gắng tăng sự tập trung của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | concentrações |
As concentrações de poluentes no ar aumentaram significativamente.
(Nồng độ chất ô nhiễm trong không khí đã tăng lên đáng kể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | concentraçãozinha |
Notei uma concentraçãozinha de poeira no canto.
(Tôi nhận thấy một ít bụi nhỏ tập trung ở góc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a ter dificuldades em manter a concentração nas tuas tarefas diárias."Bạn đang gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung vào các công việc hàng ngày của mình.Ở đây, 'concentração' là danh từ giống cái, số ít, đi kèm mạo từ xác định 'a'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás), và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ter') được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra, tuân thủ tiêu chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Naquele evento, houve várias concentrações de pessoas a protestar pacificamente."Tại sự kiện đó, có nhiều nhóm người đang tập trung biểu tình ôn hòa.'concentrações' là danh từ giống cái, số nhiều, thể hiện nhiều nhóm người tập trung. 'várias' (nhiều) là tính từ giống cái, số nhiều, phù hợp với 'concentrações'. Ở đây, 'estar a protestar' được dùng để diễn tả hành động 'biểu tình' đang diễn ra trong sự kiện đó.
-
"Para teres um bom desempenho, as tuas concentrações precisam de ser mais intensas do que uma simples concentração dispersa."Để có một hiệu suất tốt, sự tập trung của bạn cần phải mãnh liệt hơn là một sự tập trung phân tán đơn thuần.'concentrações' (dạng số nhiều, giống cái) ở đây có thể hiểu là các giai đoạn hoặc mức độ tập trung. 'concentração' (dạng số ít, giống cái) dùng để chỉ một trạng thái tập trung cụ thể. Động từ 'precisar' chia theo ngôi thứ ba số nhiều ('precisam') để phù hợp với chủ ngữ 'as tuas concentrações'. 'teres' là infinitivo pessoal chia theo ngôi 'Tu' sau giới từ 'Para'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental teres concentração para estares a estudar para o exame."Điều quan trọng là bạn phải tập trung để học cho kỳ thi.Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter') chia cho ngôi 'tu'. 'Estares a estudar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra (đang học). Lưu ý ngôi 'tu' kết hợp Infinitivo Pessoal.
-
"Para evitar as concentrações de trânsito, o melhor é estares a sair de casa mais cedo."Để tránh ùn tắc giao thông, tốt nhất là bạn nên ra khỏi nhà sớm hơn.Sử dụng 'estares a sair' (estar + a + infinitivo) chia cho ngôi 'tu' để diễn tả hành động đang diễn ra (đang rời khỏi). 'Concentrações' là dạng số nhiều của 'concentração'. Ngôi 'tu' kết hợp Infinitivo Pessoal.
-
"Dá-se importância à concentração dos alunos, por eles estarem a prestar atenção à explicação do professor."Người ta coi trọng sự tập trung của học sinh, vì họ đang chú ý đến lời giải thích của giáo viên.'Dá-se' (dar + se) là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis). 'Eles estarem a prestar atenção' sử dụng 'estarem a prestar' (estar + a + infinitivo) ở ngôi thứ ba số nhiều để diễn tả hành động đang diễn ra (đang chú ý). Infinitivo pessoal 'estarem' chia cho 'eles'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu preciso de muita concentração quando estudo para os exames."Tôi cần sự tập trung cao độ khi học bài cho các kỳ thi.Động từ 'precisar' (cần) và 'estudar' (học) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ nhất số ít 'Eu'. 'Concentração' là một danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này.
-
"Tu tens sempre dificuldade de concentração nas aulas de matemática?"Bạn có luôn gặp khó khăn trong việc tập trung ở các buổi học toán không?Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi thân mật 'Tu' (tens). Cụm từ 'dificuldade de concentração' có nghĩa là 'khó khăn trong việc tập trung'.
-
"As concentrações de manifestantes acontecem todos os sábados no centro da cidade."Các cuộc tụ tập của người biểu tình diễn ra vào mỗi thứ Bảy ở trung tâm thành phố.Ở đây, danh từ 'concentração' được dùng ở dạng số nhiều 'concentrações' với nghĩa là 'các cuộc tụ tập'. Động từ 'acontecer' (diễn ra) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (acontecem) để phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
