(Vị trí top_banner)
Hình minh họa foco
B1
Substantivo Masculino B1 Geral

foco

ˈfoku
tập trung
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "foco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ponto central de interesse ou atividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điểm trung tâm của sự quan tâm hoặc hoạt động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O foco principal da reunião foi a análise dos resultados do primeiro trimestre."

    "Trọng tâm chính của cuộc họp là phân tích kết quả quý đầu tiên."

  • "O foco da minha atenção está em terminar este relatório hoje."

    "Sự tập trung của tôi là hoàn thành báo cáo này hôm nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) focos
Os focos de luz iluminavam o palco.
(Các điểm sáng chiếu sáng sân khấu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) foquinho
Este foquinho de luz é muito útil.
(Điểm sáng nhỏ này rất hữu ích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Qual é o teu foco principal neste momento?"
    Trọng tâm chính của bạn lúc này là gì?
    Ở đây, 'teu' là hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) ở ngôi thứ hai số ít, tương ứng với 'tu' (ngôi xưng thân mật). Nó bổ nghĩa cho danh từ 'foco'.
  • "Nós estamos a alinhar os nossos focos para o próximo trimestre."
    Chúng tôi đang điều chỉnh các trọng tâm của mình cho quý tới.
    Cấu trúc 'estamos a alinhar' là hình thức diễn đạt hành động đang diễn ra (aspecto contínuo) chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitivo), thay vì dùng Gerundio. 'nossos' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, đi kèm với danh từ số nhiều 'focos'.
  • "O senhor tem de manter o seu foco na tarefa atual."
    Ông cần giữ sự tập trung của mình vào nhiệm vụ hiện tại.
    'O senhor' là danh xưng lịch sự, ngôi thứ hai (tương đương 'you' trang trọng). 'seu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (pode referir-se a 'dele', 'dela' hoặc ao formal 'do senhor/da senhora'), bổ nghĩa cho 'foco'. Động từ 'tem' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, tens de manter o foco nos teus estudos para teres sucesso."
    Bạn phải giữ sự tập trung vào việc học để thành công.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tens'). 'Manter o foco' có nghĩa là giữ sự tập trung. 'Para teres sucesso' - để bạn thành công.
  • "Nós estamos a colocar o foco nos focos de incêndio para os extinguir rapidamente."
    Chúng tôi đang tập trung vào các điểm nóng cháy để dập tắt chúng một cách nhanh chóng.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a colocar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Focos de incêndio' là các điểm nóng cháy (số nhiều của 'foco').
  • "Eu estou a perder o foco porque o senhor está a falar demasiado alto!"
    Tôi đang mất tập trung vì ông đang nói quá lớn!
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a perder'). 'O senhor' là cách xưng hô lịch sự (formal). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'o senhor' (ngôi thứ 3 số ít) là 'está'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens de manter o foco nos teus objetivos, senão não os vais alcançar. Estás a perder o foco ao procrastinares!"
    Bạn phải giữ sự tập trung vào mục tiêu của mình, nếu không bạn sẽ không đạt được chúng. Bạn đang mất tập trung khi trì hoãn!
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'tens' và 'estás' chia ở ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc 'estás a perder' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Se queres ter sucesso, concentra-te no foco principal do projeto. Está a ser difícil manter o foco com tanto barulho."
    Nếu bạn muốn thành công, hãy tập trung vào trọng tâm chính của dự án. Việc giữ sự tập trung đang trở nên khó khăn với quá nhiều tiếng ồn.
    Sử dụng 'concentra-te' (imperativo informal - mệnh lệnh thân mật) với 'Tu' ngầm định. 'Está a ser' diễn tả một quá trình đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "A senhora pode dizer-me qual é o foco principal desta reunião? Estamos a tentar definir prioridades."
    Bà có thể cho tôi biết đâu là trọng tâm chính của cuộc họp này không? Chúng tôi đang cố gắng xác định các ưu tiên.
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự). 'Pode dizer-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estamos a tentar' là cấu trúc Continuous Aspect với ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)