(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conciliação
B2
nome feminino B2 Chính trị, Xã hội, Kinh doanh, Tôn giáo

conciliação

/kõsiliɐˈsɐ̃w̃/
hòa giải
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conciliação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de conciliar; acordo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hòa giải, sự làm lành; sự điều hòa, sự dung hòa (các mâu thuẫn, bất đồng).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A conciliação entre as partes é fundamental para a resolução do conflito."

    "Sự hòa giải giữa các bên là cơ bản để giải quyết xung đột."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

reconciliação(sự hòa giải) acordo(sự thỏa thuận)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: conciliações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conciliações
As conciliações foram essenciais para resolver o conflito.
(Hòa giải là điều cần thiết để giải quyết xung đột.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conciliaçãozinha
Uma conciliaçãozinha já ajudaria a resolver o problema.
(Một chút hòa giải cũng sẽ giúp giải quyết vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a falar sobre a importância da conciliação nas relações familiares."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn nói về tầm quan trọng của sự hòa giải trong các mối quan hệ gia đình.
    Thì Pretérito Imperfeito (eras, estavas) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estavas a falar' là cấu trúc Continuous Aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục.
  • "No passado, o governo estava a tentar promover a conciliação entre os diferentes partidos políticos, mas sem sucesso."
    Trong quá khứ, chính phủ đã cố gắng thúc đẩy sự hòa giải giữa các đảng phái chính trị khác nhau, nhưng không thành công.
    Pretérito Imperfeito (estava a tentar) miêu tả một nỗ lực liên tục trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • "Antes da mediação, acreditava-se que a conciliação era impossível, mas estávamos a trabalhar arduamente para demonstrar o contrário."
    Trước khi hòa giải, người ta tin rằng sự hòa giải là không thể, nhưng chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để chứng minh điều ngược lại.
    Pretérito Imperfeito (acreditava-se, estávamos a trabalhar) diễn tả một niềm tin phổ biến và một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ 'se' trong 'acreditava-se' (Enclisis) và cấu trúc 'estávamos a trabalhar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)