(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conciliador
B2
Adjetivo, Masculino B2 General

conciliador

/kõ.si.ljaˈðoɾ/
dễ thỏa hiệp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conciliador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem concilia; que procura ou favorece a conciliação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khuynh hướng hoặc phục vụ cho việc thỏa hiệp; sẵn sàng thỏa hiệp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um negociador conciliador, está sempre a procurar um terreno comum."

    "Anh ấy là một nhà đàm phán dễ thỏa hiệp, luôn tìm kiếm điểm chung."

  • "Uma abordagem conciliadora pode resolver muitos conflitos."

    "Một cách tiếp cận dễ thỏa hiệp có thể giải quyết nhiều xung đột."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

acomodativo(dễ dãi, dễ thích nghi) pacificador(người hòa giải)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'conciliadora'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conciliadores
Os conciliadores ajudaram a resolver o conflito.
(Những người hòa giải đã giúp giải quyết xung đột.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conciliadorzinho
Ele é um conciliadorzinho, sempre tentando apaziguar as coisas.
(Cậu ấy là một người hòa giải nhỏ, luôn cố gắng xoa dịu mọi thứ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és sempre muito conciliador nas discussões de grupo, o que ajuda a encontrar um consenso."
    Bạn luôn rất hòa giải trong các cuộc thảo luận nhóm, điều này giúp tìm được sự đồng thuận.
    Aqui, 'és' là Presente do Indicativo (thì Hiện tại đơn) của động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'), thể hiện một đặc điểm cố định. Việc dùng 'Tu' là văn phong thân mật chuẩn Châu Âu.
  • "O professor considera-o um aluno muito conciliador, e por isso ouve-o atentamente quando ele apresenta as suas ideias."
    Thầy giáo xem cậu ấy là một học trò rất hòa giải, và vì vậy, thầy lắng nghe cậu ấy một cách cẩn thận khi cậu ấy trình bày ý kiến của mình.
    Trong câu này, 'considera-o' và 'ouve-o' thể hiện cách đặt đại từ 'o' theo quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ và nối với động từ bằng dấu gạch ngang), là chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Considera' và 'ouve' là Presente do Indicativo.
  • "Para acalmar a situação, o mediador está a ser bastante conciliador com ambas as partes envolvidas no conflito."
    Để xoa dịu tình hình, người hòa giải đang tỏ ra khá hòa giải với cả hai bên liên quan trong cuộc xung đột.
    Cấu trúc 'está a ser' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitivo'). 'Está' là Presente do Indicativo của động từ 'estar'. Tuyệt đối không dùng Gerúndio (vd: 'sendo').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és um conciliador nato, sempre a procurar soluções para os problemas."
    Bạn là một người hòa giải bẩm sinh, luôn tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề.
    Câu này sử dụng 'Tu' (bạn) đi kèm với động từ 'ser' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra (liên tục tìm kiếm).
  • "Sendo eu um conciliador, estou a tentar mediar a discussão entre os vizinhos."
    Vì tôi là một người hòa giải, tôi đang cố gắng hòa giải cuộc tranh cãi giữa những người hàng xóm.
    Câu này sử dụng 'eu' (tôi) và động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou') kết hợp với 'a tentar' (đang cố gắng), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sendo' là dạng gerúndio của 'ser' được sử dụng trong mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân.
  • "Nós, como conciliadores, estamos a ajudar a resolver o conflito familiar. Parece-nos que é a melhor solução."
    Chúng tôi, với tư cách là những người hòa giải, đang giúp giải quyết xung đột gia đình. Chúng tôi thấy rằng đó là giải pháp tốt nhất.
    Câu này sử dụng 'nós' (chúng tôi) và động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') kết hợp với 'a ajudar' (đang giúp đỡ), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Parece-nos' (có vẻ như với chúng tôi) minh họa vị trí của đại từ 'nos' sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)