(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pacificador
C1
Adjetivo, Masculino C1 Chính trị, Quan hệ Quốc tế, Tâm lý học

pacificador

/pɐ.si.fi.kɐˈdoɾ/
xoa dịu
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pacificador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pacifica; que traz a paz ou a concórdia; conciliador, apaziguador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện mong muốn xoa dịu ai đó hoặc điều gì đó; có xu hướng làm dịu hoặc làm nguôi giận; làm giảm sự tức giận hoặc không hài lòng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mediador teve um papel pacificador no conflito."

    "Người hòa giải đã đóng một vai trò xoa dịu trong cuộc xung đột."

  • "As suas palavras tiveram um efeito pacificador."

    "Lời nói của anh ấy/cô ấy có tác dụng xoa dịu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'pacificadora'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pacificadores
Os pacificadores mantiveram a ordem durante a manifestação.
(Những người hòa giải đã duy trì trật tự trong cuộc biểu tình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pacificadorzinho
Um pacificadorzinho tentava acalmar a discussão entre os dois amigos.
(Một người hòa giải nhỏ bé đang cố gắng xoa dịu cuộc tranh cãi giữa hai người bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu um pacificador, dar-te-ei a minha bênção para resolveres este conflito."
    Vì con là một người hòa giải, ta sẽ ban phước lành cho con để giải quyết xung đột này.
    Sử dụng 'Sendo tu' (là con) để nhấn mạnh vai trò của 'tu'. 'Dar-te-ei' là ênclise (đại từ 'te' đứng sau động từ 'dar') ở thì tương lai. Động từ 'resolveres' chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu) ở dạng subjuntivo.
  • "Se fores um pacificador, havemos de confiar-te a tarefa de reconciliar os nossos vizinhos."
    Nếu con là một người hòa giải, chúng ta sẽ tin tưởng giao cho con nhiệm vụ hòa giải những người hàng xóm của chúng ta.
    'Se fores' là dạng subjuntivo của động từ 'ser' (là) chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu). 'Confiar-te' là ênclise (đại từ 'te' đứng sau động từ 'confiar'). 'Havemos de confiar' thể hiện tương lai gần, mang tính trang trọng hơn.
  • "Querer ser um pacificador está a tornar-te uma pessoa melhor, e orgulho-me disso."
    Việc muốn trở thành một người hòa giải đang khiến con trở thành một người tốt hơn, và ta tự hào về điều đó.
    'Estar a tornar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Orgulho-me' là ênclise (đại từ 'me' đứng sau động từ 'orgulhar'). 'Querer ser' (việc muốn trở thành) đóng vai trò chủ ngữ của câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O mediador, que é um pacificador nato, está sempre a procurar soluções para os conflitos."
    Người hòa giải, vốn là một người kiến tạo hòa bình bẩm sinh, luôn tìm kiếm các giải pháp cho các cuộc xung đột.
    ‘que’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘o mediador’. ‘Estar a procurar’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Tu, que és um pacificador, deves usar a tua influência para resolver esta questão. Dá-me a tua palavra!"
    Bạn, người là một người kiến tạo hòa bình, nên sử dụng ảnh hưởng của bạn để giải quyết vấn đề này. Hãy hứa với tôi đi!
    ‘que’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘tu’. Lưu ý cách chia động từ ‘ser’ (és) ở ngôi ‘tu’. ‘Dá-me’ là cách đặt đại từ tân ngữ (clitic placement) theo chuẩn PT-PT, đứng trước động từ khi bắt đầu câu.
  • "A organização, cujo objetivo é ser um pacificador em zonas de conflito, está a enviar ajuda humanitária."
    Tổ chức, mà mục tiêu của nó là trở thành một người kiến tạo hòa bình ở các khu vực xung đột, đang gửi viện trợ nhân đạo.
    ‘cujo’ là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, tương đương ‘whose’ trong tiếng Anh. ‘Está a enviar’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)