(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conciliável
B2
adjetivo B2 Quan hệ, Xã hội, Tài chính

conciliável

/kõ.si.ˈljavɛɫ/
có thể hòa giải
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conciliável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode conciliar; que pode ser harmonizado ou compatibilizado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có thể hòa giải, có thể điều hòa, có thể làm cho phù hợp với nhau; có thể tồn tại hài hòa với cái gì khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estas duas ideias são conciliáveis, apesar das suas diferenças."

    "Hai ý tưởng này có thể hòa giải được, mặc dù có sự khác biệt."

  • "Não estou a ver como é que os teus princípios são conciliáveis com esta decisão."

    "Tôi không thấy làm thế nào các nguyên tắc của bạn có thể hòa hợp với quyết định này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

harmonizável(có thể hài hòa) compatível(tương thích)

Antônimos

inconciliável(không thể hòa giải)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular conciliável
A proposta era conciliável com os nossos objetivos.
(Đề xuất này có thể dung hòa với các mục tiêu của chúng tôi.)
Masculine Plural conciliáveis
Os horários são conciliáveis.
(Lịch trình có thể dung hòa được.)
Feminine Plural conciliáveis
As ideias eram conciliáveis.
(Những ý tưởng có thể dung hòa được.)
Superlative (Tuyệt đối) conciliabilíssimo
Este acordo é conciliabilíssimo com os nossos valores.
(Thỏa thuận này cực kỳ phù hợp với các giá trị của chúng tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este horário é mais conciliável com o teu do que o meu. Aliás, é o mais conciliável de todos os horários que consultei."
    Lịch trình này dễ dung hòa với lịch trình của bạn hơn của tôi. Thật ra, nó là lịch trình dễ dung hòa nhất trong tất cả các lịch trình mà tôi đã xem.
    So sánh hơn (mais...do que) và so sánh nhất (o mais...). 'Teu' là dạng sở hữu của 'tu'. Cần lưu ý đến sự hòa hợp giống và số giữa tính từ 'conciliável' và danh từ 'horário'.
  • "Apesar das nossas diferenças, as nossas ideias estão a tornar-se cada vez mais conciliáveis. Espero que cheguemos a um consenso."
    Mặc dù có những khác biệt, ý tưởng của chúng ta ngày càng trở nên dễ dung hòa hơn. Tôi hy vọng chúng ta sẽ đạt được sự đồng thuận.
    'Estar a tornar-se' diễn tả hành động đang dần trở nên như thế nào (continuous aspect). 'Mais conciliáveis' là so sánh hơn (plural).
  • "Não creio que seja conciliável trabalhar e, ao mesmo tempo, estar a cuidar de crianças pequenas. Parece-me impossível!"
    Tôi không nghĩ rằng việc vừa làm việc, vừa chăm sóc trẻ nhỏ là điều có thể dung hòa được. Với tôi, điều đó là không thể!
    Câu này sử dụng 'ser conciliável' một cách tổng quát. 'Estar a cuidar' chỉ hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì dùng 'cuidando'. 'Parece-me' (đại từ trước động từ) là cách đặt đại từ đúng chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)