compatível
/kõ.paˈti.vɛɫ/
tương thích
Intermediário (B1)
Significado "compatível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode coexistir ou funcionar em conjunto sem conflitos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(của hai vật) có thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.
Exemplos (Ví dụ)
"Este software é compatível com o teu sistema operativo."
"Phần mềm này tương thích với hệ điều hành của bạn."
"Os nossos horários são compatíveis, podemos encontrar-nos."
"Lịch trình của chúng ta tương thích, chúng ta có thể gặp nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | compatível |
Esta tecnologia é compatível com o sistema antigo.
(Công nghệ này tương thích với hệ thống cũ.) |
| Masculine Plural | compatíveis |
Estes programas são compatíveis entre si.
(Các chương trình này tương thích với nhau.) |
| Feminine Plural | compatíveis |
As novas versões são compatíveis com as antigas.
(Các phiên bản mới tương thích với các phiên bản cũ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | compatibilíssimo |
Este software é compatibilíssimo com todos os sistemas.
(Phần mềm này tương thích tuyệt đối với tất cả các hệ thống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
