conciso
[kõˈsizu]
ngắn gọn
Independente (B2)
Significado "conciso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que exprime muito em poucas palavras; breve, sucinto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sử dụng rất ít từ ngữ; diễn đạt nhiều ý bằng ít lời; ngắn gọn, súc tích.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório deve ser conciso e objetivo."
"Báo cáo cần ngắn gọn và khách quan."
"Estou a tentar ser conciso na minha explicação."
"Tôi đang cố gắng giải thích một cách ngắn gọn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos terminados em -o geralmente têm flexão de gênero (concisa).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | concisa |
A explicação foi concisa.
(Lời giải thích ngắn gọn.) |
| Masculine Plural | concisos |
Os resumos foram concisos.
(Các bản tóm tắt rất ngắn gọn.) |
| Feminine Plural | concisas |
As frases eram concisas.
(Các câu văn ngắn gọn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | concisíssimo |
O relatório foi concisíssimo.
(Báo cáo vô cùng ngắn gọn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu relatório é conciso, o que me poupa tempo. Estou a ler e a compreender tudo rapidamente."Bản báo cáo của bạn rất ngắn gọn, điều này giúp tôi tiết kiệm thời gian. Tôi đang đọc và hiểu mọi thứ một cách nhanh chóng.Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật). 'Estou a ler' (tôi đang đọc - cấu trúc continuous aspect). Động từ 'poupar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você) vì chủ ngữ là 'relatório'.
-
"A nossa apresentação tinha de ser concisa, por isso estivemos a preparar tudo com muito cuidado. O vosso tempo é precioso."Bài thuyết trình của chúng tôi phải ngắn gọn, vì vậy chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ rất cẩn thận. Thời gian của các bạn rất quý giá.Sử dụng 'nossa' (của chúng tôi) và 'vosso' (của các bạn). 'Estivemos a preparar' (chúng tôi đã chuẩn bị - continuous aspect ở thì quá khứ). Chú ý sự khác biệt giữa 'nosso' và 'vosso'.
-
"Se fores conciso na tua explicação, dar-te-ei mais tempo para jogares no computador. Ele é teu, mas eu decido as regras."Nếu con giải thích ngắn gọn, ta sẽ cho con thêm thời gian chơi máy tính. Nó là của con, nhưng ta quyết định luật chơi.Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu'), 'dar-te-ei' (tôi sẽ cho bạn - enclisis, đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu). 'Fores' là dạng subjunctive của 'ir' (đi) ở ngôi 'tu', sử dụng trong mệnh đề điều kiện 'se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
