(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prolixo
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Giao tiếp

prolixo

[pɾuˈliksu]
dài dòng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prolixo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se estende excessivamente na exposição de ideias ou factos; redundante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói hoặc viết một cách dài dòng, gây mệt mỏi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório era tão prolixo que ninguém o conseguiu ler até ao fim."

    "Bản báo cáo dài dòng đến nỗi không ai có thể đọc hết."

  • "Estou a tentar ser conciso, mas por vezes torno-me prolixo sem querer."

    "Tôi đang cố gắng ngắn gọn, nhưng đôi khi tôi trở nên dài dòng mà không hề muốn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

conciso(ngắn gọn) lacónico(vắn tắt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usado como substantivo, o plural de 'prolixo' é 'prolixos'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prolixos
Os discursos dele eram prolixos e cansativos.
(Các bài phát biểu của anh ấy dài dòng và mệt mỏi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prolixinho
Este texto é um prolixinho, mas informativo.
(Văn bản này hơi dài dòng, nhưng có tính thông tin.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu falaste de forma prolixa na reunião de ontem, e o tempo esgotou-se rapidamente."
    Bạn đã nói một cách dài dòng trong cuộc họp hôm qua, và thời gian đã hết rất nhanh.
    "Falaste" là chia động từ "falar" ở thì "Pretérito Perfeito Simples" cho ngôi 'Tu', diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. "De forma prolixa" (một cách dài dòng) là cách dùng tính từ "prolixo" để bổ nghĩa cho hành động nói. Trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, nếu muốn diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, chúng ta sẽ dùng cấu trúc "estar a + infinitivo" (ví dụ: 'estavas a falar').
  • "O professor foi bastante prolixo nas suas explicações, o que tornou a matéria mais difícil."
    Thầy giáo đã khá dài dòng trong các giải thích của mình, điều này đã làm cho môn học khó hơn.
    "Foi" là chia động từ "ser" ở thì "Pretérito Perfeito Simples" cho ngôi 'O professor' (tương đương 'ele'), diễn tả một trạng thái hoặc tính chất đã hoàn tất trong quá khứ. Lưu ý, cấu trúc "estar a + infinitivo" được sử dụng khi diễn tả hành động đang tiếp diễn (ví dụ: 'Ele estava a ser prolixo').
  • "Na tua última apresentação, tu não foste prolixo; pelo contrário, foste muito conciso e claro."
    Trong bài thuyết trình gần đây nhất của bạn, bạn đã không hề dài dòng; ngược lại, bạn rất súc tích và rõ ràng.
    "Foste" là chia động từ "ser" ở thì "Pretérito Perfeito Simples" cho ngôi 'Tu', mô tả một đặc điểm đã hoàn tất trong quá khứ. Đại từ 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. Đây là một câu phủ định cho thấy sự đối lập với tính từ "prolixo".
(Vị trí vocab_tab4_inline)