sucinto
/suˈsĩtu/
súc tích
Independente (B2)
Significado "sucinto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Expresso em poucas palavras; conciso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngắn gọn, súc tích và diễn cảm mạnh mẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório foi sucinto e direto ao ponto."
"Bản báo cáo ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."
"Estou a tentar ser sucinto na minha explicação."
"Tôi đang cố gắng súc tích trong phần giải thích của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma feminina: sucinta.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | sucinta |
A resposta dela foi sucinta.
(Câu trả lời của cô ấy rất ngắn gọn.) |
| Masculine Plural | sucintos |
Os relatórios foram sucintos e objetivos.
(Các báo cáo ngắn gọn và khách quan.) |
| Feminine Plural | sucintas |
As descrições foram sucintas e claras.
(Các mô tả ngắn gọn và rõ ràng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | sucintíssimo |
O resumo foi sucintíssimo, cobrindo todos os pontos chave.
(Bản tóm tắt cực kỳ ngắn gọn, bao gồm tất cả các điểm chính.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
