concluído
/kõ.kluˈi.ðu/
kế hoạch đã hoàn thành
Intermediário (B1)
Significado "concluído" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que chegou ao fim; terminado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã hoàn thành; kết thúc.
Exemplos (Ví dụ)
"O projeto foi concluído com sucesso."
"Dự án đã được hoàn thành thành công."
"A tarefa está concluída."
"Nhiệm vụ đã hoàn thành."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O projeto, finalmente concluído, dá-te agora a oportunidade de brilhar."Dự án, cuối cùng đã hoàn thành, giờ cho bạn cơ hội tỏa sáng.‘Concluído’ bổ nghĩa cho ‘o projeto’. ‘Dá-te’ là enclise (đại từ ‘te’ đặt sau động từ ‘dá’) vì đứng đầu câu. 'Dá' là chia động từ 'dar' ngôi 'tu' (thân mật).
-
"A tarefa está a ser concluída; mostra-me o resultado assim que a tiveres terminado."Nhiệm vụ đang được hoàn thành; cho tôi xem kết quả ngay khi bạn hoàn thành nó.'Está a ser concluída' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Mostra-me' là enclise vì đứng đầu mệnh đề. 'Tiveres terminado' là chia động từ 'ter' ở subjuntivo, ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Uma vez concluído o relatório, enviar-lhe-emos por correio."Một khi báo cáo được hoàn thành, chúng tôi sẽ gửi nó cho ông qua đường bưu điện.'Concluído' bổ nghĩa cho 'o relatório'. 'Enviar-lhe-emos' là enclise kép (đại từ 'lhe' và 'emos' đặt sau động từ 'enviar') vì đứng đầu câu và là thì tương lai. 'Lhe' ở đây thay cho 'ao senhor'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o projeto estava concluído a meio, mas tu estavas sempre a adiar a sua apresentação final."Khi còn bé, dự án đã hoàn thành được một nửa, nhưng con luôn trì hoãn buổi thuyết trình cuối cùng.Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estava a adiar) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estava a adiar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' (con) được sử dụng thân mật.
-
"A casa parecia maior quando a obra estava concluída e nós estávamos a visitá-la frequentemente no verão passado."Ngôi nhà trông lớn hơn khi công trình được hoàn thành và chúng tôi thường xuyên đến thăm nó vào mùa hè năm ngoái.'Parecia' và 'estávamos a visitar' đều ở 'Pretérito Imperfeito', diễn tả một trạng thái và một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estávamos a visitar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'A obra estava concluída' chỉ trạng thái đã hoàn thành của công trình.
-
"Se o relatório estivesse concluído, não estávamos a ter tantos problemas com a gestão do tempo e tu estavas a ajudar-me mais, presumo."Nếu báo cáo được hoàn thành, chúng ta đã không gặp nhiều vấn đề với việc quản lý thời gian và tôi cho rằng con đã giúp đỡ ta nhiều hơn.Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito do Conjuntivo' (estivesse) trong mệnh đề điều kiện. 'Não estávamos a ter' và 'estavas a ajudar-me' sử dụng 'Pretérito Imperfeito' kết hợp 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra và sự giúp đỡ liên tục trong một tình huống giả định. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'ajudar' (enclise) vì nó không đứng đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O relatório que estavas a preparar está finalmente concluído."Cái báo cáo mà bạn đang chuẩn bị cuối cùng cũng đã hoàn thành.Cấu trúc 'estavas a preparar' (estar a + infinitivo) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, đi kèm với ngôi 'Tu'. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o relatório'. 'Está finalmente concluído' dùng động từ 'estar' (thì hiện tại) kết hợp với tính từ 'concluído' để chỉ trạng thái đã hoàn thành.
-
"Tu, quem viste o projeto concluído, podes confirmar que todos os requisitos foram cumpridos?"Bạn, người đã thấy dự án hoàn thành, có thể xác nhận rằng tất cả các yêu cầu đã được đáp ứng không?'Quem' là đại từ quan hệ chỉ người, dùng ở đây để nhấn mạnh 'người mà'. 'Viste' là động từ 'ver' chia ở ngôi 'Tu' (pretérito perfeito simples). 'Projeto concluído' dùng tính từ 'concluído' bổ nghĩa cho danh từ 'projeto'. 'Podes confirmar' là động từ 'poder' chia ở ngôi 'Tu' (presente do indicativo).
-
"Aquele escritor, cujo último romance está concluído, fará a apresentação no próximo mês."Nhà văn đó, người có cuốn tiểu thuyết cuối cùng đã hoàn thành, sẽ giới thiệu sách vào tháng tới.'Cujo último romance' là đại từ quan hệ sở hữu 'cujo' (phù hợp giới tính/số với 'romance') kết nối 'escritor' với 'romance'. 'Está concluído' dùng động từ 'estar' (hiện tại) và tính từ 'concluído' để chỉ trạng thái đã hoàn thành của cuốn tiểu thuyết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
