inacabado
/i.nɐ.kɐˈβa.du/
chưa hoàn thành
Intermediário (B1)
Significado "inacabado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
que não foi terminado; incompleto
Ý nghĩa trong tiếng Việt
chưa hoàn thành, chưa đầy đủ, dở dang
Exemplos (Ví dụ)
"O projeto está inacabado porque houve falta de financiamento."
"Dự án chưa hoàn thành vì thiếu kinh phí."
"A obra de arte ficou inacabada devido à morte do artista."
"Tác phẩm nghệ thuật đã không được hoàn thành do cái chết của nghệ sĩ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo regular. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inacabados |
Os projetos inacabados acumularam-se na gaveta.
(Những dự án chưa hoàn thành chất đống trong ngăn kéo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inacabadinho |
O trabalho estava inacabadinho, mas já dava para perceber a ideia.
(Công việc còn dở dang, nhưng bạn đã có thể nhận ra ý tưởng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o pintor estará a trabalhar no quadro inacabado. Tu verás que o acabará em breve."Ngày mai, người họa sĩ sẽ đang làm việc trên bức tranh chưa hoàn thành. Cậu sẽ thấy rằng anh ấy sẽ hoàn thành nó sớm thôi.Sử dụng 'estará a trabalhar' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Động từ 'acabar' chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi thứ 3 số ít ('acabará').
-
"Se tu me deres mais tempo, prometo que a minha tese inacabada estará a ser entregue na próxima semana. Dar-te-ei notícias."Nếu cậu cho tôi thêm thời gian, tôi hứa rằng luận án dang dở của tôi sẽ được nộp vào tuần tới. Tôi sẽ báo cho cậu biết.Cấu trúc 'estará a ser entregue' diễn tả một hành động bị động đang diễn ra trong tương lai (luận án được nộp). 'Dar-te-ei' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) trong Futuro do Indicativo. 'Dares' là chia động từ 'dar' ở Subjuntivo, ngôi thứ 2 số ít.
-
"Quando fores a Lisboa, visitarás o monumento inacabado. Ele estará a ser restaurado. Talvez o vejas completo depois."Khi cậu đến Lisbon, cậu sẽ tham quan tượng đài chưa hoàn thành. Nó sẽ đang được trùng tu. Có lẽ cậu sẽ thấy nó hoàn chỉnh sau này.'estará a ser restaurado' tiếp tục là cấu trúc diễn tả hành động bị động đang diễn ra trong tương lai. Động từ 'visitar' chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi thứ 2 số ít ('visitarás') phù hợp với ngôi 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O projeto inacabado é meu, mas tu estás a dar-lhe o teu toque pessoal agora."Dự án còn dang dở này là của tôi, nhưng giờ cậu đang thêm vào đó dấu ấn cá nhân của cậu.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teu' (của cậu) là các hạn định từ sở hữu. 'Estás a dar' là thì tiếp diễn, tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo'. Đại từ 'lhe' (cho nó) được đặt sau động từ 'dar' (enclisis).
-
"Esta casa inacabada é vossa, mas a escolha das cores das paredes é da vossa inteira responsabilidade."Ngôi nhà còn dang dở này là của các bạn, nhưng việc chọn màu sơn tường là hoàn toàn thuộc trách nhiệm của các bạn.'Vossa' (của các bạn - số nhiều) được sử dụng làm hạn định từ sở hữu. Cụm 'da vossa inteira responsabilidade' nhấn mạnh quyền sở hữu trách nhiệm. Vì 'esta casa' là chủ ngữ, động từ 'é' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Aquele livro inacabado é meu, mas as tuas anotações estão a torná-lo muito mais interessante. Devo devolvê-lo ao seu dono original."Cuốn sách còn dang dở kia là của tôi, nhưng những ghi chú của cậu đang làm nó trở nên thú vị hơn nhiều. Tôi nên trả nó lại cho chủ nhân ban đầu của nó.'Meu' (của tôi) và 'tuas' (của cậu) là hạn định từ sở hữu. 'Estão a torná-lo' (đang làm nó trở nên) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Devo devolvê-lo' (tôi nên trả nó) sử dụng enclisis (đặt 'lo' sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
