(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pendente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

pendente

[pẽˈdẽtɨ]
vấn đề tồn đọng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pendente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está por resolver ou decidir; que está à espera de solução ou conclusão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được giải quyết, đang chờ giải quyết, còn tồn đọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Há várias questões pendentes que precisam de ser resolvidas antes do final do ano."

    "Có một số vấn đề tồn đọng cần được giải quyết trước cuối năm."

  • "O processo está pendente de decisão judicial."

    "Vụ kiện đang chờ quyết định của tòa án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

por resolver(chưa được giải quyết) em aberto(còn bỏ ngỏ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực 'pendente' và giống cái 'pendente' có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pendentes
As questões pendentes precisam de ser resolvidas.
(Các vấn đề tồn đọng cần được giải quyết.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pendentezinho/pendentezinha
Um trabalhinho pendentezinho não me preocupa.
(Một chút công việc còn tồn đọng thì không làm tôi lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O relatório pendente é da tua responsabilidade, tu deves finalizá-lo o mais breve possível."
    Báo cáo đang chờ xử lý thuộc trách nhiệm của bạn, bạn phải hoàn thành nó càng sớm càng tốt.
    Câu này sử dụng 'teu/tua' (tính từ sở hữu) để chỉ trách nhiệm thuộc về 'tu' (bạn). 'Finalizá-lo' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT, gắn liền với động từ ở thì tương lai. 'Pendente' bổ nghĩa cho relatório.
  • "A questão pendente no tribunal é sobre os vossos direitos de propriedade."
    Vấn đề còn tồn đọng tại tòa án là về quyền sở hữu của các bạn.
    Sử dụng 'vosso/vossa' (tính từ sở hữu) để chỉ quyền sở hữu của 'vós' (các bạn). 'A questão pendente' chỉ ra một vấn đề chưa được giải quyết. Trong trường hợp này, vì 'vós' ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, 'os vossos' được ưu tiên hơn so với 'os teus' để phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn một chút.
  • "Tenho uma decisão pendente sobre a minha vida e estou a ponderar todas as opções."
    Tôi có một quyết định còn đang chờ được đưa ra về cuộc đời mình và tôi đang cân nhắc tất cả các lựa chọn.
    Sử dụng 'minha' (tính từ sở hữu) để chỉ cuộc đời thuộc về 'eu' (tôi). 'Estou a ponderar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Pendente' bổ nghĩa cho decisão.
(Vị trí vocab_tab4_inline)