condensar
[kõ.dẽˈsaɾ]
ngưng tụ
Intermediário (B1)
Significado "condensar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar mais denso ou concentrado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó đặc hơn hoặc cô đặc hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O vapor de água está a condensar-se nas janelas frias."
"Hơi nước đang ngưng tụ trên các cửa sổ lạnh."
"Estou a condensar as minhas ideias para uma apresentação concisa."
"Tôi đang cô đọng các ý tưởng của mình cho một bài thuyết trình ngắn gọn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (Dá-me, Estou a condensar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | condenso |
Eu condenso o leite para fazer doce de leite.
(Tôi cô đặc sữa để làm món dulce de leche.) |
| Tu | condensas | |
| Ele/Você | condensa | |
| Nós | condensamos | |
| Eles/Vocês | condensam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | condensei |
Ele condensou o relatório para facilitar a leitura.
(Anh ấy đã cô đọng báo cáo để dễ đọc hơn.) |
| Tu | condensaste | |
| Ele/Você | condensou | |
| Nós | condensámos | |
| Eles/Vocês | condensaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã costumava) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | condensava |
Antes, eu condensava as minhas notas para estudar.
(Trước đây, tôi thường cô đọng các ghi chú của mình để học.) |
| Tu | condensavas | |
| Ele/Você | condensava | |
| Nós | condensávamos | |
| Eles/Vocês | condensavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o orvalho condensar-se-á nas folhas, criando um efeito cintilante ao nascer do sol."Ngày mai, sương sẽ đọng lại trên lá, tạo ra một hiệu ứng lấp lánh khi mặt trời mọc.Ví dụ này sử dụng 'condensar-se-á', là dạng phản thân (reflexive) của động từ 'condensar' ở thì Futuro do Indicativo. Vị trí đại từ 'se' được đặt theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha (enclisis).
-
"Se aumentares a pressão, o gás condensar-se-á mais rapidamente, transformando-se em líquido."Nếu bạn tăng áp suất, khí sẽ ngưng tụ nhanh hơn, biến thành chất lỏng.Câu này dùng 'condensar-se-á' (Futuro do Indicativo, reflexive). Ngôi 'Tu' (segunda pessoa do singular) được sử dụng một cách tự nhiên, phù hợp với văn phong thân mật. Chú ý vị trí của đại từ 'se' theo quy tắc enclisis sau động từ.
-
"No futuro, os cientistas condensarão a informação em microchips ainda menores, facilitando o armazenamento e a partilha de dados."Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ cô đọng thông tin vào các vi mạch nhỏ hơn nữa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu.Sử dụng 'condensarão', là dạng chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của động từ 'condensar' thì Futuro do Indicativo. Không có đại từ kèm theo trong câu này.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu condensei as minhas memórias de infância num pequeno conto."Tôi đã cô đọng những ký ức tuổi thơ của mình trong một truyện ngắn.Chia động từ 'condensar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'eu'. Không dùng 'estar a...' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu condensaste o vapor de água numa nuvem durante a experiência."Bạn đã ngưng tụ hơi nước thành một đám mây trong thí nghiệm.Chia động từ 'condensar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'. Văn phong thân mật, sử dụng ngôi 'tu' kèm chia động từ tương ứng. Không dùng 'estar a...' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"O cientista condensou as suas ideias num relatório conciso."Nhà khoa học đã cô đọng những ý tưởng của mình trong một báo cáo ngắn gọn.Chia động từ 'condensar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'ele/ela'. Không dùng 'estar a...' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu condenso as minhas ideias antes de as apresentar."Tôi cô đọng những ý tưởng của mình trước khi trình bày chúng.Động từ 'condensar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Presente do Indicativo. Trong tiếng Bồ Đào Nha, ngôi 'eu' thường được sử dụng rõ ràng để nhấn mạnh chủ ngữ.
-
"Tu estás a condensar o relatório para caber no limite de páginas."Bạn đang cô đọng bản báo cáo để phù hợp với giới hạn số trang.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a condensar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít thì Presente do Indicativo là 'estás'.
-
"O vapor de água condensa-se ao encontrar uma superfície fria."Hơi nước ngưng tụ khi gặp một bề mặt lạnh.Động từ 'condensar' là một động từ phản thân trong câu này, vì vậy đại từ phản thân 'se' được thêm vào. Vị trí của đại từ 'se' là 'enclisis' (sau động từ) vì câu bắt đầu bằng một cụm danh từ ('O vapor de água'). Động từ 'condensar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) thì Presente do Indicativo.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a condensar as tuas ideias num pequeno parágrafo, mas ele ainda é demasiado longo."Bạn đang cô đọng những ý tưởng của mình thành một đoạn văn ngắn, nhưng nó vẫn còn quá dài.Sử dụng 'estar a condensar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng, kết hợp với dạng chia động từ 'estar' tương ứng. 'Demasiado' có nghĩa là 'quá' (much/too).
-
"Eu estou a condensar o relatório para que ele esteja mais fácil de ler."Tôi đang cô đọng bản báo cáo để nó dễ đọc hơn.Sử dụng 'estar a condensar' để diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. 'Para que' đi với thì Conjuntivo (subjunctive), nên 'estar' chia thành 'esteja'. Mục đích sử dụng động từ 'Estar' ở đây là để chỉ trạng thái.
-
"O vapor está a condensar-se no espelho porque a casa de banho está muito quente."Hơi nước đang ngưng tụ trên gương vì phòng tắm rất nóng.'Estar a condensar-se' diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ 'se' đặt sau động từ (enclise) vì nó nằm giữa câu. 'Estar' được sử dụng để miêu tả trạng thái nóng của phòng tắm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
