denso
[ˈdẽsu]
rừng rậm
Intermediário (B1)
Significado "denso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cheio de vegetação; com grande concentração de árvores, arbustos e outras plantas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rậm rạp cây cối, bụi rậm hoặc thảm thực vật khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A floresta é tão densa que a luz do sol mal consegue penetrar."
"Khu rừng rậm rạp đến nỗi ánh sáng mặt trời khó có thể xuyên qua."
"O nevoeiro estava denso e dificultava a visibilidade na estrada."
"Sương mù dày đặc khiến tầm nhìn trên đường bị hạn chế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả giống cái: densa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | densos |
Os nevoeiros eram densos naquela manhã.
(Sương mù dày đặc vào buổi sáng hôm đó.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | densinho |
Este bolo é densinho e muito saboroso.
(Cái bánh này đặc và rất ngon.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
