(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concentrado
B1
Adjetivo Masculino B1 Chung

concentrado

[kõ.sẽ̃ˈtɾa.du]
tập trung
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "concentrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a atenção fixa num ponto ou assunto; absorto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tập trung sự chú ý vào một điều cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou concentrado a estudar para o exame."

    "Tôi đang tập trung học cho kỳ thi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số khi đi với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) concentrados
Os sumos concentrados são mais baratos.
(Nước ép cô đặc rẻ hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) concentradinho
Ele estava concentradinho a estudar.
(Anh ấy đang học tập rất chăm chú.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, estiveste tão concentrado no teu trabalho que nem sequer me viste a entrar."
    Hôm qua, mày đã quá tập trung vào công việc đến nỗi thậm chí còn không thấy tao bước vào.
    Sử dụng 'estiveste' (Pretérito Perfeito Simples của 'estar' ngôi 'tu'). 'Estar concentrado' nghĩa là đang tập trung. Lưu ý sử dụng 'viste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ver' ngôi 'tu').
  • "Quando lhe perguntei sobre o problema, ele esteve tão concentrado a olhar para o ecrã que não me respondeu."
    Khi tôi hỏi anh ấy về vấn đề đó, anh ấy đã quá tập trung nhìn vào màn hình đến nỗi không trả lời tôi.
    Sử dụng 'esteve' (Pretérito Perfeito Simples của 'estar' ngôi 'ele/ela'). Cấu trúc 'estar a olhar' thể hiện hành động đang nhìn. 'Lhe perguntei' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
  • "No exame, estive concentrado em resolver os problemas de matemática e completei-os a tempo."
    Trong bài kiểm tra, tôi đã tập trung vào việc giải các bài toán và hoàn thành chúng kịp thời.
    Sử dụng 'estive' (Pretérito Perfeito Simples của 'estar' ngôi 'eu'). 'Estar concentrado em' nghĩa là tập trung vào việc gì đó. Lưu ý 'completei-os', vị trí đại từ sau động từ ('enclise').
(Vị trí vocab_tab4_inline)