(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condimento
B1
masculino B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

condimento

/kõ.diˈmẽ.tu/
xốt relish
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "condimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um preparado alimentar que se adiciona a um prato para lhe dar mais sabor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại gia vị ăn kèm với đồ ăn nhạt để tăng thêm hương vị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este prato precisa de um condimento para ficar mais saboroso."

    "Món ăn này cần một loại xốt relish để ngon hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) condimentos
Os condimentos realçam o sabor da comida.
(Các loại gia vị làm tăng hương vị của món ăn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) condimentozinho
Adicione um condimentozinho para dar mais sabor.
(Thêm một chút gia vị để tăng thêm hương vị.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)