molho
[ˈmoʎu]
bó
Básico (A2)
Significado "molho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de coisas, geralmente do mesmo tipo, que crescem ou são amarradas juntas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một nhóm những thứ, thường là cùng loại, mọc hoặc được buộc lại với nhau
Exemplos (Ví dụ)
"Comprei um molho de flores para a minha mãe."
"Tôi đã mua một bó hoa cho mẹ tôi."
"Ela juntou um molho de lenha para a lareira."
"Cô ấy gom một bó củi cho lò sưởi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: molhos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | molhos |
Os molhos estavam deliciosos.
(Các loại nước sốt rất ngon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | molhinho |
Só um molhinho para dar mais sabor.
(Chỉ một chút nước sốt để tăng thêm hương vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Preciso de comprar um molho de chaves para a porta nova."Tôi cần mua một chùm chìa khóa cho cánh cửa mới.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) trước danh từ 'molho' (chùm) để chỉ một đối tượng chưa xác định, chung chung.
-
"Podes passar-me o molho de salsa que está na bancada, por favor?"Bạn có thể đưa cho tôi bó rau mùi tây ở trên kệ bếp được không?Dùng mạo từ xác định 'o' (cái/bó đó) để chỉ một 'molho' cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết. Lưu ý cách chia động từ 'Podes' cho ngôi 'tu' và vị trí đại từ 'me' đứng sau động từ 'passar-me' theo chuẩn châu Âu (enclisis).
-
"A florista está a arranjar uns molhos de rosas para a montra."Người bán hoa đang cắm vài bó hoa hồng để trưng bày.Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' (vài) để chỉ một số lượng 'molhos' (bó) không xác định. Đặc biệt, câu dùng cấu trúc 'está a arranjar' (đang cắm/sắp xếp) là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho thì hiện tại tiếp diễn, thay vì dùng Gerundio kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
