conduzir
[kõ.duˈziɾ]
lái xe
Básico (A2)
Significado "conduzir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dirigir um veículo motorizado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều khiển phương tiện cơ giới.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu estou a conduzir o carro para o trabalho."
"Tôi đang lái xe đi làm."
"Tu conduzes muito depressa!"
"Bạn lái xe quá nhanh!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi sử dụng đại từ (clitics), vị trí có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu. Ví dụ: 'Estou a conduzi-lo' (Tôi đang lái nó).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | conduzo |
Eu conduzo o carro para o trabalho todos os dias.
(Tôi lái xe đi làm mỗi ngày.) |
| Tu | conduzes | |
| Ele/Você | conduz | |
| Nós | conduzimos | |
| Eles/Vocês | conduzem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | conduzi |
Ontem, ele conduziu o autocarro até à estação.
(Hôm qua, anh ấy đã lái xe buýt đến nhà ga.) |
| Tu | conduziste | |
| Ele/Você | conduziu | |
| Nós | conduzimos | |
| Eles/Vocês | conduziram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | conduzia |
Antes, eu conduzia muito rápido.
(Trước đây, tôi thường lái xe rất nhanh.) |
| Tu | conduzias | |
| Ele/Você | conduzia | |
| Nós | conduzíamos | |
| Eles/Vocês | conduziam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu tivesse mais tempo livre, conduziria até ao Algarve para umas férias relaxantes."Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ lái xe đến Algarve để có một kỳ nghỉ thư giãn.Sử dụng 'conduziria' (Condicional Simples của 'conduzir'). Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (điều kiện không có thật ở hiện tại). 'Até ao' (đến) + địa điểm.
-
"Achas que ele conduziria o carro novo, mesmo sem seguro?"Bạn nghĩ anh ấy có lái chiếc xe mới không, ngay cả khi không có bảo hiểm?Câu hỏi sử dụng 'conduziria' (Condicional Simples). Biểu thị một hành động có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. 'Achas que' (Bạn nghĩ rằng).
-
"Eu conduziria com mais cuidado se soubesse que os meus filhos estavam no carro."Tôi sẽ lái xe cẩn thận hơn nếu tôi biết các con tôi đang ở trong xe.Sử dụng 'conduziria' (Condicional Simples). Điều kiện giả định trong quá khứ ảnh hưởng đến hành động trong hiện tại. 'Com mais cuidado' (cẩn thận hơn).
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu conduzas com cuidado quando estiver a chover."Điều quan trọng là bạn lái xe cẩn thận khi trời đang mưa.Sử dụng 'conduzas' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a chover' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Espero que ele não conduza o autocarro depois de beber um copo."Tôi hy vọng anh ấy không lái xe buýt sau khi uống một ly.Sử dụng 'conduza' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'ele'). 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha cho xe buýt.
-
"Não quero que vocês conduzam tão depressa na autoestrada."Tôi không muốn các bạn lái xe quá nhanh trên đường cao tốc.Sử dụng 'conduzam' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'vocês'). Lưu ý cách dùng ngôi 'vocês' (số nhiều, ngôi thứ 2).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu conduzirás o carro novo para a praia."Ngày mai, bạn sẽ lái chiếc xe mới đến bãi biển.Động từ 'conduzir' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu' (conduzirás). Ngôi 'tu' thường được dùng trong các tình huống thân mật.
-
"No próximo ano, eu conduzirei um autocarro durante a minha viagem pela Europa."Vào năm tới, tôi sẽ lái một chiếc xe buýt trong suốt chuyến đi của tôi ở châu Âu.Động từ 'conduzir' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'eu' (conduzirei). Lưu ý việc sử dụng 'autocarro' (xe buýt) thay vì 'ônibus' (Brazil).
-
"Se estudares muito, tu conduzirás melhor do que o teu pai."Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ lái xe giỏi hơn cha bạn.Động từ 'conduzir' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu' (conduzirás). Câu này sử dụng mệnh đề điều kiện ('se') kết hợp với thì tương lai.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, tu conduzias sempre a bicicleta sem capacete, o que preocupava muito os teus pais."Khi còn nhỏ, con luôn lái xe đạp mà không đội mũ bảo hiểm, điều đó làm bố mẹ con rất lo lắng.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) với động từ 'conduzir' chia ở thì pretérito imperfeito (conduzias). Câu này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"Antigamente, o meu avô conduzia um autocarro para a Carris, todos os dias, durante mais de 30 anos."Ngày xưa, ông tôi lái một chiếc xe buýt cho Carris mỗi ngày trong hơn 30 năm.Động từ 'conduzir' chia ở pretérito imperfeito (conduzia) cho ngôi thứ ba số ít (meu avô). Diễn tả một ação habitual no passado. 'Autocarro' được sử dụng thay vì 'ônibus' (Brazil).
-
"Nós conduzíamos o carro do meu pai quando íamos de férias para o Algarve no verão passado."Chúng tôi lái xe của bố tôi khi chúng tôi đi nghỉ mát đến Algarve vào mùa hè năm ngoái.Động từ 'conduzir' chia ở pretérito imperfeito (conduzíamos) cho ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Mô tả một hành động kéo dài hoặc lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian trong quá khứ. Lưu ý cách sử dụng từ 'férias'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
