motorizado
/mu.tu.ɾiˈza.ðu/
chạy bằng động cơ
Intermediário (B1)
Significado "motorizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Equipado ou accionado por um motor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được vận hành hoặc chạy bằng động cơ.
Exemplos (Ví dụ)
"O veículo é motorizado, o que facilita o transporte."
"Phương tiện này chạy bằng động cơ, giúp việc vận chuyển dễ dàng hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: motorizado, motorizada, motorizados, motorizadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | motorizados |
Os veículos motorizados estão estacionados na rua.
(Các phương tiện cơ giới đang đậu trên đường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | motorizadinho |
Um carrinho motorizadinho para o bebé.
(Một chiếc xe có động cơ nhỏ cho em bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta mota é mais motorizada do que a bicicleta, mas o carro é o veículo mais motorizado de todos."Chiếc xe máy này cơ giới hơn xe đạp, nhưng ô tô là phương tiện cơ giới nhất trong tất cả.Ví dụ này minh họa các cấp so sánh hơn (mais...do que) và so sánh nhất (o/a mais...). 'Motorizada' được dùng để thể hiện mức độ được trang bị động cơ.
-
"O João tem um triciclo motorizado, mas eu estou a construir um kart ainda mais motorizado do que o dele! Dá-me tempo e verás."João có một chiếc xe ba bánh có động cơ, nhưng tôi đang chế tạo một chiếc kart thậm chí còn cơ giới hơn của anh ấy! Cho tôi thời gian và bạn sẽ thấy.Sử dụng 'mais motorizado do que' (cơ giới hơn so với) để so sánh. Cấu trúc 'estou a construir' (đang xây dựng) thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Dá-me' (cho tôi) là enclisis, đại từ đặt sau động từ vì nó đứng đầu câu.
-
"A versão elétrica do carro é tão motorizada quanto a versão a gasolina, embora eu esteja a achar a condução menos agressiva. Qual te parece mais motorizada, tu?"Phiên bản điện của chiếc xe cơ giới ngang bằng phiên bản xăng, mặc dù tôi thấy việc lái xe bớt mạnh mẽ hơn. Theo bạn, cái nào có vẻ cơ giới hơn?Sử dụng 'tão...quanto' (ngang bằng) để so sánh bằng. 'Estou a achar' (đang thấy) là Continuous Aspect. Câu hỏi dùng 'te parece' (dường như với bạn), ngôi 'tu' với văn phong thân mật.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o carteiro estará a utilizar uma mota motorizada nova para entregar as cartas na tua rua."Ngày mai, người đưa thư sẽ sử dụng một chiếc xe máy mới có động cơ để giao thư trên đường phố của bạn.Futuro do Indicativo do verbo 'estar a utilizar' (thì tương lai đơn của 'đang sử dụng') được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Quando fores mais velho, talvez venhas a ter um carro motorizado desportivo."Khi bạn lớn hơn, có lẽ bạn sẽ có một chiếc xe thể thao có động cơ.Futuro do Indicativo do verbo 'vir a ter' (thì tương lai đơn của 'sẽ có'). Cấu trúc 'vir a + infinitivo' diễn tả một hành động có khả năng xảy ra trong tương lai. 'Fores' là dạng chia thì tương lai ngôi 'tu' của 'ser'.
-
"Se estudares muito, conseguirás comprar um barco motorizado para ires pescar com os teus amigos no próximo verão."Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ có thể mua một chiếc thuyền có động cơ để đi câu cá với bạn bè vào mùa hè tới.Futuro do Indicativo do verbo 'conseguir' (thì tương lai đơn của 'có thể'). 'Ires' là dạng chia thì tương lai ngôi 'tu' của động từ 'ir'. Lưu ý việc sử dụng 'se' (nếu) trong mệnh đề điều kiện.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O exército tinha um destacamento motorizado equipado com veículos destruídos na batalha."Quân đội có một đội cơ giới được trang bị các xe bị phá hủy trong trận chiến.‘Destruídos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘destruir’. Câu này mô tả một trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ. 'Motorizado' bổ nghĩa cho 'destacamento'.
-
"Tu estás a ver a mota motorizada que foi posta à venda ontem?"Bạn đang thấy chiếc xe máy được trang bị động cơ mà đã được rao bán ngày hôm qua không?'Posta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. Lưu ý cấu trúc 'estar a ver' (đang xem) thay vì 'vendo'. Ngôi 'Tu' được sử dụng với dạng động từ chia tương ứng.
-
"A carrinha motorizada tem sido coberta de lona enquanto a oficina está a ser reconstruída, após ter sido descoberta uma falha elétrica."Chiếc xe tải có động cơ đã được che phủ bằng bạt trong khi xưởng đang được xây dựng lại, sau khi một lỗi điện đã được phát hiện.'Coberta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir'. Cấu trúc 'estar a ser' (đang được) diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'Descoberta' cũng là phân từ quá khứ bất quy tắc.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a conduzir um motociclo motorizado novo, não estás?"Bạn đang lái một chiếc xe máy có động cơ mới, phải không?Sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a conduzir) cho hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với 'estás'. Câu hỏi đuôi với 'não estás?'
-
"A senhora está a pagar o carro motorizado com dinheiro vivo agora?"Bà đang trả tiền chiếc xe hơi có động cơ bằng tiền mặt bây giờ phải không?Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) với động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (está a pagar) vẫn được ưu tiên.
-
"Eles estão sempre a usar equipamentos motorizados barulhentos no jardim."Họ luôn sử dụng các thiết bị có động cơ ồn ào trong vườn.‘Eles’ đi với ‘estão’. 'Estar a + infinitive' (estão a usar) diễn tả hành động đang diễn ra (trong một khoảng thời gian dài hoặc lặp đi lặp lại).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
