confiar
/kõˈfjaɾ/
dựa vào
Intermediário (B1)
Significado "confiar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Acreditar firmemente em alguém ou algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tin cậy, dựa vào một cách chắc chắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Confio em ti para me ajudar com este problema."
"Tôi tin tưởng bạn sẽ giúp tôi với vấn đề này."
"Não podes confiar em tudo o que lês na internet."
"Bạn không thể tin vào mọi thứ bạn đọc trên mạng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à posição dos pronomes clíticos.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | confio |
Eu confio no meu melhor amigo.
(Tôi tin tưởng vào người bạn thân nhất của tôi.) |
| Tu | confias | |
| Ele/Você | confia | |
| Nós | confiamos | |
| Eles/Vocês | confiam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | confiei |
Eu confiei nele para guardar o segredo, mas ele contou a todos.
(Tôi đã tin tưởng anh ta giữ bí mật, nhưng anh ta đã kể cho mọi người.) |
| Tu | confiaste | |
| Ele/Você | confiou | |
| Nós | confiámos | |
| Eles/Vocês | confiaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | confiava |
Quando era criança, eu confiava plenamente nos meus pais.
(Khi còn nhỏ, tôi hoàn toàn tin tưởng vào bố mẹ.) |
| Tu | confiavas | |
| Ele/Você | confiava | |
| Nós | confiávamos | |
| Eles/Vocês | confiavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Eu confiaria mais em ti se fosses sempre honesto comigo. "Tôi sẽ tin tưởng bạn hơn nếu bạn luôn trung thực với tôi.Sử dụng 'confiaria' (Condicional Simples của 'confiar') để diễn tả một hành động có điều kiện. 'Fosses' là quá khứ giả định của 'ser', thể hiện điều kiện giả định.
-
"Será que tu confiarias num político que mente constantemente ao povo?"Liệu bạn có tin tưởng một chính trị gia liên tục nói dối người dân không?Sử dụng 'confiarias' (Condicional Simples của 'confiar') trong câu hỏi để diễn tả sự hoài nghi hoặc cân nhắc. Thứ tự đảo ngữ 'Será que tu' nhấn mạnh sự nghi ngờ.
-
"Se ele pedisse ajuda, nós confiaríamos em ajudar a resolver o problema, mas ele não quer."Nếu anh ấy yêu cầu giúp đỡ, chúng tôi sẽ tin tưởng vào việc giúp giải quyết vấn đề, nhưng anh ấy không muốn.Sử dụng 'confiaríamos' (Condicional Simples của 'confiar') để thể hiện sự sẵn lòng tin tưởng vào khả năng giúp đỡ, phụ thuộc vào một điều kiện (nếu anh ấy yêu cầu).
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu confies em mim quando estiver a tomar decisões importantes."Tôi hy vọng bạn tin tôi khi đang đưa ra những quyết định quan trọng.Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'confiar' (confies) sau 'espero que'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estiver a tomar) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"É fundamental que confies no processo, mesmo que esteja a ser difícil."Điều quan trọng là bạn phải tin vào quá trình, ngay cả khi nó đang khó khăn.'confies' là dạng 'Presente do Conjuntivo' của 'confiar' sau cấu trúc 'É fundamental que...'. 'estar a ser' (đang là) + tính từ diễn tả trạng thái tiếp diễn.
-
"Não creio que eles confiem no que lhes digo, apesar de estar a ser sincero."Tôi không tin rằng họ tin những gì tôi nói, mặc dù tôi đang thành thật.'confiem' là dạng 'Presente do Conjuntivo' của 'confiar', được sử dụng sau cấu trúc 'Não creio que...'. 'estar a ser' (đang là) + tính từ diễn tả trạng thái tiếp diễn. Lưu ý vị trí đại từ 'lhes' (cho họ/cho chúng nó).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos crianças, confiávamos sempre nos nossos pais para nos proteger."Khi chúng ta còn bé, chúng ta luôn tin tưởng vào bố mẹ để bảo vệ mình.'Confiávamos' là dạng chia của động từ 'confiar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi thứ nhất số nhiều - nós). Thì này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ.
-
"Tu confiavas cegamente em tudo o que ele te dizia, mesmo quando parecia demasiado bom para ser verdade."Bạn đã tin một cách mù quáng vào mọi điều anh ta nói với bạn, ngay cả khi nó có vẻ quá tốt để trở thành sự thật.'Confiavas' là dạng chia của động từ 'confiar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi thứ hai số ít - tu). Lưu ý việc sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Antigamente, as pessoas confiavam mais umas nas outras do que atualmente; era comum deixar a porta de casa aberta."Ngày xưa, mọi người tin tưởng lẫn nhau hơn bây giờ; việc để cửa nhà mở là chuyện bình thường.'Confiavam' là dạng chia của động từ 'confiar' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi thứ ba số nhiều - eles/elas). Câu này so sánh sự tin tưởng trong quá khứ với hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
