(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acreditar
A2
Verbo A2 Chung

acreditar

/ɐ.kɾe.diˈtaɾ/
tin
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acreditar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Considerar algo como verdadeiro, especialmente sem provas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tin rằng điều gì đó là đúng, đặc biệt là không cần bằng chứng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu acredito em ti."

    "Tôi tin bạn."

  • "Não acredito nessa história."

    "Tôi không tin câu chuyện đó."

  • "É difícil acreditar que ele fez isso."

    "Khó tin rằng anh ấy đã làm điều đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes) podem preceder ou seguir o verbo, dependendo da estrutura da frase. Exemplo: 'Acredito.' ou 'Não acredito nisso.'

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu acredito
Eu acredito que ele vai chegar a tempo.
(Tôi tin rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.)
Tu acreditas
Ele/Você acredita
Nós acreditamos
Eles/Vocês acreditam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu acreditei
Eu acreditei na história dele ontem.
(Tôi đã tin vào câu chuyện của anh ấy ngày hôm qua.)
Tu acreditaste
Ele/Você acreditou
Nós acreditámos
Eles/Vocês acreditaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu acreditava
Eu acreditava que ele era honesto.
(Tôi đã từng tin rằng anh ấy trung thực.)
Tu acreditavas
Ele/Você acreditava
Nós acreditávamos
Eles/Vocês acreditavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Eu acreditaria nessa história se ela fosse mais plausível."
    Tôi sẽ tin câu chuyện đó nếu nó có vẻ hợp lý hơn.
    Động từ 'acreditar' được chia ở thì Condicional Simples (acreditaria) để diễn tả một hành động giả định (sẽ tin) phụ thuộc vào một điều kiện không có thật ở hiện tại (se ela fosse... - nếu nó hợp lý hơn). Đây là cấu trúc câu điều kiện loại 2 điển hình trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Nem tu acreditarias no que os meus olhos viram!"
    Đến cậu cũng sẽ không tin vào những gì mắt tớ đã thấy đâu!
    Ở đây, 'acreditarias' (ngôi 'tu') được dùng để nhấn mạnh sự hoài nghi hoặc mức độ khó tin của một sự việc. Thì Condicional diễn tả một phản ứng giả định, rằng nếu người nghe ở trong hoàn cảnh đó, họ cũng sẽ không thể tin được.
  • "Com mais provas, os jurados acreditariam na sua inocência."
    Nếu có thêm bằng chứng, bồi thẩm đoàn hẳn sẽ tin vào sự vô tội của anh ấy.
    Câu này sử dụng 'acreditariam' (ngôi thứ 3 số nhiều) để chỉ một kết quả có thể xảy ra trong một tình huống giả định (nếu có thêm bằng chứng). Thì Condicional Simples thể hiện một khả năng hoặc một dự đoán dựa trên một điều kiện.
Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu acreditares em mim, tudo será possível."
    Nếu bạn tin vào tôi, mọi thứ sẽ có thể.
    Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (acreditares) để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được dùng cho sự thân mật. Động từ 'acreditar' được chia ở ngôi thứ hai số ít thì 'Futuro do Conjuntivo'.
  • "Quando eles acreditarem que estamos a dizer a verdade, sentir-se-ão aliviados."
    Khi họ tin rằng chúng tôi đang nói sự thật, họ sẽ cảm thấy nhẹ nhõm.
    'Futuro do Conjuntivo' (acreditarem) được dùng sau 'quando' để diễn tả một hành động xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar a dizer' được dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' đặt trước động từ 'sentir' do có từ 'quando' đứng đầu câu (proclise). Động từ 'acreditar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều thì 'Futuro do Conjuntivo'.
  • "Caso acredite em milagres, a sua vida poderá mudar drasticamente."
    Trong trường hợp ông/bà tin vào phép màu, cuộc sống của ông/bà có thể thay đổi đáng kể.
    Sử dụng 'acredite' (Futuro do Conjuntivo) trong mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng 'Caso'. Vì đối tượng trang trọng nên chia động từ ở ngôi thứ ba số ít. 'Poderá' là thì tương lai điều kiện. Cấu trúc câu thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a acreditar que ele te vai ajudar."
    Tôi đang tin rằng anh ấy sẽ giúp đỡ bạn.
    'Estou a acreditar' là cấu trúc thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu ('Estar a + Infinitivo'), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estou' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'Eu' (tôi) thì Hiện tại.
  • "Tu estás a acreditar em todas as histórias que te contam?"
    Bạn có đang tin vào tất cả những câu chuyện mà người ta kể cho bạn không?
    'Estás a acreditar' là thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu, dùng với ngôi 'Tu' (bạn thân mật). 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'Tu' thì Hiện tại. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt trước động từ 'contam' (kể) trong mệnh đề phụ, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
  • "Ele está a acreditar-se o melhor jogador da equipa."
    Anh ấy đang tự cho mình là cầu thủ giỏi nhất đội.
    'Está a acreditar-se' là thì tiếp diễn kết hợp với động từ phản thân 'acreditar-se' (tự tin, tự cho mình là). 'Se' là đại từ phản thân được đặt sau động từ nguyên mẫu 'acreditar' và nối bằng dấu gạch ngang (-), đây là vị trí chuẩn trong cấu trúc 'estar a + infinitivo' khi không có yếu tố gây proclisis (như từ phủ định hay một số trạng từ). 'Ele' (anh ấy) dùng với động từ 'estar' chia thành 'está'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tenho acreditado no que me tens dito, mas agora duvido."
    Tôi đã tin vào những gì anh nói với tôi, nhưng giờ tôi nghi ngờ.
    Utilização do verbo 'acreditar' no Pretérito Perfeito Composto do Indicativo ('tenho acreditado'). É importante notar a colocação do pronome 'me' antes do verbo 'tens' (próclise).
  • "Depois de teres acreditado tanto tempo numa mentira, é difícil aceitar a verdade."
    Sau khi đã tin vào một lời nói dối quá lâu, thật khó để chấp nhận sự thật.
    Aqui, 'acreditado' é usado no Infinitivo Pessoal depois da preposição 'de' e do verbo auxiliar 'teres' (ter + Infinitivo Pessoal). A ênfase está na ação completa de ter acreditado.
  • "Apesar de teres acreditado nas promessas dele, ele nunca as cumpriu."
    Mặc dù anh đã tin vào những lời hứa của anh ta, anh ta chưa bao giờ thực hiện chúng.
    'Acreditado' é usado no Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto do Conjuntivo ('teres acreditado'). Indica uma ação anterior a outra no passado, expressando também uma condição ou hipótese.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu acredito que ele está a dizer a verdade, apesar de ninguém mais acreditar."
    Tôi tin rằng anh ấy đang nói sự thật, mặc dù không ai khác tin.
    Sử dụng 'acreditar' ở ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn. Cấu trúc 'estar a dizer' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu acreditas que vais conseguir o emprego se continuares a mentir no teu currículo?"
    Bạn tin rằng bạn sẽ có được công việc nếu bạn tiếp tục nói dối trong sơ yếu lý lịch của bạn?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ 'acreditar' chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Estares a mentir' là thì tiếp diễn (continuous aspect).
  • "Nós acreditamos em ti! Sabemos que estás a fazer o teu melhor para passares no exame."
    Chúng tôi tin vào bạn! Chúng tôi biết bạn đang cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi.
    Sử dụng 'acreditamos' ở ngôi thứ nhất số nhiều thì hiện tại đơn. 'Estás a fazer' là ví dụ của continuous aspect với 'estar a + infinitivo'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Eu estou a acreditar que ele é o melhor candidato para o trabalho."
    Tôi đang tin rằng anh ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a acreditar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' (é) được dùng để miêu tả đặc điểm của ứng cử viên.
  • "Tu estás a acreditar em tudo o que ele te diz? És muito ingénuo!"
    Bạn đang tin vào mọi điều anh ta nói với bạn à? Bạn ngây thơ quá!
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'Ser' (és) được dùng để miêu tả bản chất (ngây thơ). Lưu ý cấu trúc 'estar a...'.
  • "Nós estamos a acreditar que este autocarro está atrasado porque ele é sempre pontual."
    Chúng tôi đang tin rằng chiếc xe buýt này bị trễ vì nó luôn đúng giờ.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estamos a acreditar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' (é) được dùng để miêu tả tính chất (đúng giờ) của xe buýt.
(Vị trí vocab_tab4_inline)