(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confidencial
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Công nghệ thông tin, Pháp luật, Kinh doanh

confidencial

/kõfiðẽˈsjal/
dữ liệu bảo mật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "confidencial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se mantém em segredo; secreto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được giữ bí mật, mang tính bảo mật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A informação é estritamente confidencial e não deve ser partilhada com terceiros."

    "Thông tin này hoàn toàn bảo mật và không được chia sẻ với bên thứ ba."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o relatório confidencial estará a chegar à tua secretária, tu o lerás com atenção e decidirás o que fazer."
    Ngày mai, bản báo cáo mật sẽ đến bàn làm việc của bạn, bạn sẽ đọc nó một cách cẩn thận và quyết định phải làm gì.
    Câu sử dụng 'estará a chegar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'o' (bản báo cáo) được đặt trước động từ 'lerás' (proclise) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ ở thì tương lai.
  • "No próximo ano, todos os documentos confidenciais estarão a ser guardados num cofre e ninguém os consultará sem autorização."
    Vào năm tới, tất cả các tài liệu mật sẽ được cất giữ trong một két sắt và không ai được phép xem chúng mà không có sự cho phép.
    'Estarão a ser guardados' diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong tương lai (passive voice). 'Os' là đại từ tân ngữ trực tiếp (các tài liệu) và được đặt trước động từ 'consultará' (proclise) ở thì tương lai.
  • "Se me confiares a informação confidencial, eu a manterei em segredo absoluto e nunca a revelarei a ninguém."
    Nếu bạn tin tưởng giao cho tôi thông tin mật, tôi sẽ giữ bí mật tuyệt đối và sẽ không bao giờ tiết lộ nó cho bất kỳ ai.
    Câu này sử dụng 'confiares' (chia theo ngôi 'tu' - thân mật). 'A' là đại từ tân ngữ trực tiếp (thông tin) và được đặt trước động từ 'manterei' và 'revelarei' (proclise) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ ở thì tương lai. 'Se me confiares' - 'me' đặt trước vì mệnh đề 'se' thường kéo theo proclise.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório confidencial foi impresso com urgência, pois o ministro está a lê-lo neste momento."
    Bản báo cáo mật đã được in khẩn cấp, vì bộ trưởng đang đọc nó ngay lúc này.
    "Foi impresso" là phân từ quá khứ bất quy tắc của verbo "imprimir". Cấu trúc "está a lê-lo" thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và đại từ "lo" đặt sau động từ (Enclisis) tuân theo quy tắc Bồ Đào Nha.
  • "Se o documento confidencial for descoberto, terás de assumir toda a responsabilidade. Sabes que te foi dito para o manteres em segredo."
    Nếu tài liệu mật bị phát hiện, bạn sẽ phải chịu mọi trách nhiệm. Bạn biết rằng bạn đã được bảo phải giữ bí mật.
    "Foi dito" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của "dizer". "Terás de assumir" (bạn sẽ phải) là thì tương lai gần. Lưu ý cách dùng ngôi 'tu' (bạn) với 'terás'.
  • "Esta informação confidencial tinha sido escrita à mão pelo próprio diretor, mas já não está a ser usada."
    Thông tin mật này đã được chính giám đốc viết tay, nhưng hiện không còn được sử dụng nữa.
    "Tinha sido escrita" là thì quá khứ hoàn thành (pluperfect) của verbo "escrever" (viết), với "escrita" là phân từ quá khứ bất quy tắc. "Está a ser usada" là dạng bị động của continuous aspect (đang được sử dụng).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este documento confidencial é da tua responsabilidade, tu é que estás a supervisionar a sua distribuição."
    Tài liệu mật này thuộc trách nhiệm của bạn, bạn đang giám sát việc phân phối nó.
    Sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi thứ 2 số ít - 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estás a supervisionar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A informação confidencial que ele partilhou contigo é um segredo nosso. Guarda-a bem!"
    Thông tin mật mà anh ấy chia sẻ với bạn là bí mật của chúng ta. Hãy giữ gìn nó cẩn thận!
    'Nosso' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Câu này thể hiện sự chia sẻ bí mật giữa người nói và người nghe. 'Guarda-a' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu câu.
  • "Senhor Silva, a confidencialidade dos dados é da vossa inteira responsabilidade. Estão a ser protegidos como acordámos?"
    Thưa ông Silva, tính bảo mật của dữ liệu là trách nhiệm hoàn toàn của quý vị. Chúng có đang được bảo vệ như chúng ta đã thỏa thuận không?
    Sử dụng 'vossa' (hạn định từ sở hữu ngôi thứ 2 số nhiều trang trọng - 'vocês' hoặc 'o/a Senhor/a') vì đang nói chuyện trang trọng với 'Senhor Silva'. 'Estão a ser protegidos' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở dạng bị động, diễn tả hành động đang được thực hiện (bảo vệ dữ liệu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)