reservado
/ʁɨ.zɨɾˈva.du/
sắp nghỉ hưu
Intermediário (B1)
Significado "reservado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não revela os seus pensamentos ou sentimentos; que prefere estar sozinho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhút nhát và thích ở một mình.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem reservado e prefere passar o tempo a ler em vez de ir a festas."
"Anh ấy là một người đàn ông kín đáo và thích dành thời gian đọc sách hơn là đi dự tiệc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' khi nói chuyện thân mật (ex: Tu és reservado).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | reservada |
Ela é uma pessoa reservada.
(Cô ấy là một người kín đáo.) |
| Masculine Plural | reservados |
Eles são homens reservados.
(Họ là những người đàn ông kín đáo.) |
| Feminine Plural | reservadas |
Elas são mulheres reservadas.
(Họ là những người phụ nữ kín đáo.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | reservadíssimo |
Ele é reservadíssimo, quase nunca fala sobre si mesmo.
(Anh ấy rất kín đáo, hầu như không bao giờ nói về bản thân.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Considerando que és reservado, dir-te-ei um segredo, mas prometer-me-ás guardá-lo?"Vì mày là người kín đáo, tao sẽ kể cho mày một bí mật, nhưng mày hứa với tao là sẽ giữ kín chứ?Câu này sử dụng 'dir-te-ei', là dạng mesóclise (đại từ 'te' đặt giữa 'dir' và 'ei'). 'És' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'prometer-me-ás' cũng là mesóclise. Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' để diễn đạt sự thân mật.
-
"Julgando que o meu colega é reservado, perguntar-lhe-ia sobre os seus sentimentos, mas estou a respeitar o seu espaço."Vì nghĩ rằng đồng nghiệp của tôi là người kín đáo, tôi sẽ hỏi anh ấy về cảm xúc của anh ấy, nhưng tôi đang tôn trọng không gian riêng của anh ấy.Câu này sử dụng 'perguntar-lhe-ia', là dạng mesóclise (đại từ 'lhe' đặt giữa 'perguntar' và 'ia'). Sử dụng 'estar a respeitar' thay vì 'respeitando' để thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT.
-
"Sabendo que o artista é reservado, oferecer-lhe-ei o meu apreço pelo seu trabalho, mas não o incomodarei com perguntas pessoais."Biết rằng nghệ sĩ là người kín đáo, tôi sẽ bày tỏ sự trân trọng của tôi đối với tác phẩm của anh ấy, nhưng tôi sẽ không làm phiền anh ấy bằng những câu hỏi cá nhân.Câu này sử dụng 'oferecer-lhe-ei', là dạng mesóclise (đại từ 'lhe' đặt giữa 'oferecer' và 'ei'). Đây là một cách diễn đạt trang trọng, phù hợp với việc nói về một nghệ sĩ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
