(Vị trí top_banner)
Hình minh họa secreto
B1
Adjetivo Masculino B1 Quân sự, Tình báo, An ninh

secreto

/sɨˈkɾetu/
cuộc tụ tập bí mật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "secreto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é conhecido ou divulgado publicamente; confidencial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không công khai thừa nhận hoặc thể hiện; bí mật, kín đáo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O encontro foi secreto, ninguém soube."

    "Cuộc gặp gỡ diễn ra bí mật, không ai biết cả."

  • "Estamos a desenvolver um projeto secreto."

    "Chúng tôi đang phát triển một dự án bí mật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) secretos
Os documentos secretos foram revelados.
(Các tài liệu mật đã được tiết lộ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) secretinho
Guardo um secretinho para ti.
(Tôi giữ một bí mật nhỏ cho bạn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)