congelar
/kõʒ.ˈɛ.laɾ/
đóng băng
Intermediário (B1)
Significado "congelar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar(-se) gelado; solidificar(-se) pelo frio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khi một bề mặt hoặc thứ gì đó trên bề mặt đóng băng và bị bao phủ bởi băng.
Exemplos (Ví dụ)
"A água congelou durante a noite."
"Nước đóng băng qua đêm."
"Tenho de raspar o gelo do para-brisas do carro antes de poder conduzir. O para-brisas está a congelar."
"Tôi phải cạo băng trên kính chắn gió của xe trước khi có thể lái xe. Kính chắn gió đang đóng băng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | congelo |
Eu congelo a carne para que dure mais tempo.
(Tôi đông lạnh thịt để nó giữ được lâu hơn.) |
| Tu | congelas | |
| Ele/Você | congela | |
| Nós | congelamos | |
| Eles/Vocês | congelam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | congelei |
Ontem, congelei todos os legumes que sobraram.
(Hôm qua, tôi đã đông lạnh tất cả rau còn thừa.) |
| Tu | congelaste | |
| Ele/Você | congelou | |
| Nós | congelámos | |
| Eles/Vocês | congelaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | congelava |
Antes, eu congelava o pão para não ficar estragado.
(Trước đây, tôi thường đông lạnh bánh mì để nó không bị hỏng.) |
| Tu | congelavas | |
| Ele/Você | congelava | |
| Nós | congelávamos | |
| Eles/Vocês | congelavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses eletricidade, o frigorífico congelaria a carne toda."Nếu bạn có điện, tủ lạnh sẽ làm đông lạnh hết thịt.Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Congelaria' là dạng Condicional Simples của 'congelar'.
-
"Eu congelaria o peixe se tivesse espaço no congelador."Tôi sẽ làm đông lạnh cá nếu có chỗ trong tủ đông.Thể điều kiện 'Congelaria' được dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Chú ý vị trí của 'se' (nếu) trong câu.
-
"Tu congelarias a sopa, mas estás a precisar dela para o jantar."Bạn sẽ làm đông lạnh súp, nhưng bạn đang cần nó cho bữa tối.'Congelarias' là dạng Condicional Simples của 'congelar' chia ở ngôi 'tu'. 'Estás a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (cần).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O vinho foi congelado durante a noite e ficou impróprio para consumo. Que pena!"Rượu đã bị đóng băng qua đêm và không còn thích hợp để uống. Thật tiếc!'Congelado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'congelar'. Trong câu này, nó được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'vinho' (rượu).
-
"A água da piscina tinha congelado durante a noite, então estive a tentar descongelá-la a manhã toda."Nước hồ bơi đã bị đóng băng qua đêm, vì vậy tôi đã cố gắng rã đông nó cả buổi sáng.'Congelado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'congelar'. Cấu trúc 'estive a tentar' là ví dụ của 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Descongelá-la' là một ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ), và có nghĩa là 'descongelar + a água da piscina'
-
"Se tivesses congelado o peixe mais cedo, não estaria agora estragado. Dá-me mais atenção!"Nếu bạn đóng băng cá sớm hơn, nó đã không bị hỏng bây giờ. Hãy chú ý đến tôi hơn!'Congelado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'congelar'. Câu này sử dụng thì 'Condicional Perfeito Composto'. Cấu trúc 'Dá-me' là một ví dụ về 'próclise' (đặt đại từ trước động từ), và có nghĩa là 'Dá a mim'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
