gelado
[ʒɨˈlaðu]
ướp đá
Básico (A2)
Significado "gelado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Coberto de gelo; resfriado ou arrefecido com gelo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được bao phủ bởi băng; được ướp lạnh hoặc làm mát bằng đá.
Exemplos (Ví dụ)
"A cerveja está gelada, perfeita para este calor."
"Bia ướp đá, thật hoàn hảo cho cái nóng này."
"O peixe precisa de estar gelado para manter a frescura."
"Cá cần phải được ướp đá để giữ được độ tươi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gelados |
Os gelados de morango são os meus favoritos.
(Kem dâu tây là món khoái khẩu của tôi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | geladinho |
Quero um geladinho para refrescar.
(Tôi muốn một ly kem nhỏ để giải khát.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É essencial para não ficares com a garganta gelada, estares a beber as tuas bebidas à temperatura ambiente."Để bạn không bị viêm họng (họng lạnh), điều cần thiết là bạn nên uống đồ uống của bạn ở nhiệt độ phòng.Cấu trúc 'para + Infinitivo Pessoal' ('não ficares') chỉ mục đích, với chủ ngữ ẩn là 'tu'. 'Estares a beber' (Infinitivo Pessoal của 'estar' + 'a' + Infinitivo) được chia theo ngôi 'tu' để diễn tả hành động đang xảy ra với chủ thể cụ thể, chuẩn PT-PT. 'Gelada' là tính từ hòa hợp với 'garganta'.
-
"Para eles não apanharem um choque térmico, é fundamental eles estarem a evitar beber líquidos demasiado gelados depois de correrem."Để họ không bị sốc nhiệt, điều cơ bản là họ nên tránh uống chất lỏng quá lạnh sau khi chạy.Động từ 'apanharem' và 'estarem' đều là Infinitivo Pessoal (chia theo ngôi 'eles'). Cấu trúc 'estarem a evitar' là dạng diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT, và 'gelados' là tính từ hòa hợp với 'líquidos'.
-
"Quando estamos num país frio, é comum estarmos a sentir os pés gelados, mesmo com meias grossas."Khi chúng ta ở một đất nước lạnh giá, việc chúng ta cảm thấy bàn chân lạnh cóng là điều bình thường, ngay cả khi đi tất dày.Infinitivo Pessoal 'estarmos' (của 'estar', chia ngôi 'nós') được dùng sau 'é comum' để chỉ chủ thể của hành động. 'Estarmos a sentir' là cấu trúc 'estar a + Infinitivo' chuẩn PT-PT, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Gelados' là tính từ hòa hợp với 'pés' (số nhiều giống đực).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu chá está tão gelado que nem consigo bebê-lo."Trà của tôi lạnh đến mức tôi không thể uống được.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'meu' (của tôi) đi kèm với danh từ 'chá'. Đại từ tân ngữ 'o' được đặt sau động từ nguyên thể và biến đổi thành '-lo' (beber + o = bebê-lo), một quy tắc đặt đại từ (enclisis) đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"As tuas mãos estão geladas! Põe as luvas para aquecê-las."Tay của bạn (thân mật) lạnh cóng! Hãy đeo găng tay vào để sưởi ấm chúng.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tuas' cho ngôi 'tu' (thân mật, số nhiều giống cái để hợp với 'mãos'). Trong câu mệnh lệnh khẳng định 'Põe', đại từ 'as' được đặt phía sau và nối với động từ nguyên thể ('aquecer-las'), tuân thủ quy tắc enclisis.
-
"O carro dele está completamente gelado; ele agora está a tentar abrir a porta."Chiếc xe của anh ấy đã bị đóng băng hoàn toàn; bây giờ anh ấy đang cố gắng mở cửa.Kết hợp hạn định từ sở hữu 'dele' (của anh ấy) với cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'está a tentar' (estar a + động từ nguyên thể) để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
