(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frío
B1
Adjetivo Masculino B1 Y học/Thời tiết/Khoa học

frío

/ˈfɾiu̯/
liên quan đến lạnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frío" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relacionado com ou causado por baixas temperaturas ou condições de frio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc gây ra bởi nhiệt độ hoặc điều kiện lạnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tempo está muito frío hoje."

    "Thời tiết hôm nay rất lạnh."

  • "Sinto-me frío depois de estar à chuva."

    "Tôi cảm thấy lạnh sau khi dầm mưa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

quente(nóng) cálido(ấm áp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) frios
Os dias estão frios.
(Những ngày đang lạnh giá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) friozinho
Está um friozinho agradável hoje.
(Hôm nay trời hơi se lạnh, dễ chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, se estiver frio, irei a estar a usar um casaco quente quando for passear no parque."
    Ngày mai, nếu trời lạnh, tao sẽ mặc một chiếc áo khoác ấm khi đi dạo trong công viên.
    Sử dụng 'irei a estar a usar' (tương lai của 'estar a...') để nhấn mạnh hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Se estiver frio' sử dụng subjuntivo sau 'se'.
  • "No Inverno, quando estiver frio, dar-te-ei um abraço apertado para te aquecer."
    Vào mùa đông, khi trời lạnh, tao sẽ ôm mày thật chặt để sưởi ấm cho mày.
    'Dar-te-ei' là thì tương lai đơn của động từ 'dar' (cho), với đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis). 'Estar frio' là một cách diễn đạt phổ biến về thời tiết.
  • "Se fizer muito frio, a água irá a estar a congelar durante a noite."
    Nếu trời rất lạnh, nước sẽ đóng băng trong đêm.
    ‘Ir a estar a congelar’ diễn tả hành động đóng băng sẽ đang diễn ra trong tương lai. ‘Fizer’ là dạng subjuntivo của ‘fazer’ sau ‘se’.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O vento frio que está a soprar do norte está a gelar-me os ossos."
    Ngọn gió lạnh đang thổi từ phương bắc đang làm tôi lạnh cóng cả xương.
    Sử dụng 'estar a soprar' (thì tiếp diễn). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'vento frio'.
  • "O casaco, cujo forro frio me arrepia a pele, precisa de ser substituído."
    Cái áo khoác, mà lớp lót lạnh lẽo của nó làm tôi nổi da gà, cần phải được thay thế.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của cái áo khoác). 'me arrepia' - vị trí đại từ 'me' đặt trước động từ theo quy tắc proclisis (vì có mệnh đề quan hệ).
  • "O homem a quem deste um casaco, sentia muito frio."
    Người đàn ông mà bạn đã đưa áo khoác, cảm thấy rất lạnh.
    'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người ('homem'). 'Deste' là dạng chia của động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu' thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)