conhecimento
/kuɲɐʃiˈmentu/
mối quan hệ quen biết
Intermediário (B1)
Significado "conhecimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relação ou familiaridade com alguém ou algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mối quan hệ quen biết; sự hiểu biết cá nhân hoặc tình bạn không quá thân thiết.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho algum conhecimento do António, mas não somos amigos íntimos."
"Tôi có quen biết António, nhưng chúng tôi không phải là bạn thân."
"O meu conhecimento de Lisboa é limitado, só estive lá algumas vezes."
"Sự hiểu biết của tôi về Lisbon còn hạn chế, tôi chỉ đến đó vài lần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conhecimentos |
Os conhecimentos do professor são vastos.
(Kiến thức của giáo viên rất rộng lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conhecimentozinho |
Ele tem um conhecimentozinho sobre o assunto.
(Anh ấy có một chút kiến thức về chủ đề này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos crianças, tínhamos pouco conhecimento sobre o mundo, e estávamos a descobrir tudo juntos."Khi chúng ta còn bé, chúng ta có ít kiến thức về thế giới, và chúng ta đang cùng nhau khám phá mọi thứ.Câu này sử dụng 'tínhamos' (thì Pretérito Imperfeito của 'ter') để diễn tả trạng thái có ít kiến thức trong quá khứ. Cấu trúc 'estávamos a descobrir' diễn tả hành động đang diễn ra (khám phá) trong quá khứ.
-
"Tu, que eras o mais velho, tinhas um conhecimento profundo sobre a história da nossa família. Estavas sempre a contar-nos histórias fascinantes."Bạn, người lớn tuổi nhất, có một kiến thức sâu rộng về lịch sử gia đình chúng ta. Bạn luôn kể cho chúng tôi những câu chuyện hấp dẫn.'Tinhas' là thì Pretérito Imperfeito của 'ter' chia cho 'tu', thể hiện sự sở hữu kiến thức trong quá khứ. 'Estavas a contar-nos' (estar a + infinito) thể hiện hành động kể chuyện đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ 'nos' sau động từ (enclisis) vì đây không phải đầu câu.
-
"No meu tempo de estudante, os meus conhecimentos de matemática eram limitados, e eu estava a esforçar-me para melhorar."Vào thời sinh viên của tôi, kiến thức toán học của tôi còn hạn chế, và tôi đã nỗ lực để cải thiện.'Eram' (thì Pretérito Imperfeito của 'ser') diễn tả trạng thái của kiến thức toán học trong quá khứ. 'Estava a esforçar-me' diễn tả hành động nỗ lực đang diễn ra trong quá khứ. 'Esforçar-me' là một động từ phản thân, với 'me' là đại từ phản thân đặt sau động từ (enclisis) do không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para termos um bom conhecimento da língua portuguesa, é essencial estarmos a praticar regularmente a gramática e o vocabulário."Để có kiến thức tốt về tiếng Bồ Đào Nha, điều cần thiết là chúng ta phải thực hành ngữ pháp và từ vựng một cách thường xuyên.Infinitivo pessoal 'termos' (chúng ta có), 'estarmos a praticar' (chúng ta đang thực hành). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Se quiseres ter um conhecimento profundo sobre a história de Portugal, deves estar a ler muitos livros e a visitar os museus."Nếu bạn muốn có kiến thức sâu sắc về lịch sử Bồ Đào Nha, bạn nên đọc nhiều sách và tham quan các viện bảo tàng.Infinitivo pessoal 'quiseres' (bạn muốn), 'ter' (bạn có). Cấu trúc 'estar a ler' (đang đọc) và 'estar a visitar' (đang tham quan) diễn tả hành động liên tục. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"Para eles terem um maior conhecimento sobre as energias renováveis, é importante estarem a participar em conferências e workshops."Để họ có kiến thức sâu rộng hơn về năng lượng tái tạo, điều quan trọng là họ phải tham gia các hội nghị và hội thảo.Infinitivo pessoal 'terem' (họ có), 'estarem a participar' (họ đang tham gia). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'eles' được sử dụng.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu tens muito conhecimento sobre a história de Portugal. Estás a estudar muito para o exame, não estás?"Bạn có rất nhiều kiến thức về lịch sử Bồ Đào Nha. Bạn đang học rất nhiều cho kỳ thi, phải không?Sử dụng 'Tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estás a estudar' là dạng continuous aspect (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT. Động từ 'ter' được chia ở ngôi 'tu' (tens).
-
"O senhor tem um vasto conhecimento sobre vinhos do Douro. Poderia dar-me algumas recomendações, por favor?"Ông có kiến thức sâu rộng về rượu vang Douro. Ông có thể cho tôi một vài lời khuyên được không?Sử dụng 'O senhor' vì đây là một cuộc trò chuyện trang trọng. 'Dar-me' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu một câu hỏi. Động từ 'ter' được chia ở ngôi 'O senhor' (tem).
-
"Sei que tu tens conhecimento sobre este assunto complicado. Estás a tentar resolver o problema, não estás a desistir, pois não?"Tôi biết bạn có kiến thức về vấn đề phức tạp này. Bạn đang cố gắng giải quyết vấn đề, bạn không bỏ cuộc, phải không?Sử dụng 'Tu' trong văn phong thân mật. 'Estás a tentar' là continuous aspect. Lưu ý vị trí đại từ không nhấn mạnh 'pois não' ở cuối câu hỏi đuôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
