(Vị trí top_banner)
Hình minh họa familiaridade
B1
Danh từ, Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

familiaridade

/fɐ.mi.ljɐ.ɾiˈda.d(ɨ)/
sự quen thuộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "familiaridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de ser familiar; conhecimento íntimo ou próximo de algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái quen thuộc, thân thuộc với ai đó hoặc điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho familiaridade com este software porque estou a usá-lo há anos."

    "Tôi quen thuộc với phần mềm này vì tôi đã sử dụng nó trong nhiều năm."

  • "A familiaridade com a cultura local é essencial para trabalhar aqui."

    "Sự quen thuộc với văn hóa địa phương là điều cần thiết để làm việc ở đây."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) familiaridades
As familiaridades entre as duas culturas são notáveis.
(Sự quen thuộc giữa hai nền văn hóa rất đáng chú ý.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) familiaridadezinha
Sinto uma familiaridadezinha com esta casa, como se já a conhecesse.
(Tôi cảm thấy một chút quen thuộc với ngôi nhà này, như thể tôi đã biết nó rồi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)