(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cônjuge
B1
Substantivo, Comum, Masculino/Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Gia đình

cônjuge

[ˈkõʒuʒ(ɨ)]
vợ/chồng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cônjuge" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa casada em relação ao seu par.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vợ hoặc chồng khi được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu cônjuge e eu estamos a planear umas férias."

    "Vợ/chồng tôi và tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ."

  • "A lei protege os direitos dos cônjuges em caso de divórcio."

    "Luật pháp bảo vệ quyền lợi của vợ/chồng trong trường hợp ly hôn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

esposo/esposa(vợ/chồng) parceiro/parceira(bạn đời)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não tem flexão de gênero marcada, o artigo é que define o gênero (o cônjuge, a cônjuge).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cônjuges
Os cônjuges devem apoiar-se mutuamente.
(Các cặp vợ chồng nên hỗ trợ lẫn nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conjugezinho
O meu conjugezinho é muito querido.
(Người bạn đời bé nhỏ của tôi rất đáng yêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os cônjuges estarem a comunicar abertamente sobre as suas expetativas."
    Điều quan trọng là các cặp vợ chồng phải giao tiếp cởi mở về những kỳ vọng của họ.
    Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo ngôi 'os cônjuges' (họ). 'Estar a comunicar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Para os cônjuges se manterem felizes, é essencial haver respeito mútuo."
    Để các cặp vợ chồng giữ được hạnh phúc, điều cốt yếu là phải có sự tôn trọng lẫn nhau.
    Infinitivo pessoal 'se manterem' chia theo ngôi 'os cônjuges'. Đại từ 'se' đặt trước động từ nguyên thể (próclise) vì có từ 'para' phía trước.
  • "Aconselho-te a ti e ao teu cônjuge a estarem a planear as vossas férias com antecedência."
    Tôi khuyên bạn và vợ/chồng của bạn nên lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của bạn trước.
    Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo 'ti e o teu cônjuge' (các bạn). 'Estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'aconselho' (ênclise) vì đầu câu. Sử dụng 'te' (ngôi thứ hai số ít) vì văn phong thân mật.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A Maria, que é a minha cônjuge, está a ler um livro."
    Maria, người là vợ tôi, đang đọc một cuốn sách.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'Maria'. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Cônjuge' ở dạng số ít.
  • "Os meus vizinhos, cujos cônjuges trabalham no Porto, são muito simpáticos."
    Những người hàng xóm của tôi, mà vợ/chồng của họ làm việc ở Porto, rất thân thiện.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'vợ/chồng của những người hàng xóm'. 'Cônjuges' ở dạng số nhiều. Lưu ý giới từ 'em' đi với 'Porto' (làm việc ở Porto).
  • "O homem a quem dei o anel é o cônjuge da minha irmã."
    Người đàn ông mà tôi đã đưa chiếc nhẫn là chồng của em gái tôi.
    'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, được dùng sau giới từ 'a'. 'cônjuge' ở dạng số ít. 'Dei' là dạng quá khứ của động từ 'dar' (cho, đưa).
(Vị trí vocab_tab4_inline)