(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consecutivamente
B2
advérbio B2 Tổng quát

consecutivamente

/kõsɛkutivɐˈmẽtɨ/
liên tiếp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consecutivamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De forma consecutiva; sucessivamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên tục, kế tiếp nhau; theo một trình tự liên tục hoặc logic.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os golos foram marcados consecutivamente por ele."

    "Các bàn thắng liên tiếp được ghi bởi anh ấy."

  • "Estou a ler os capítulos consecutivamente para entender a história."

    "Tôi đang đọc các chương liên tiếp để hiểu câu chuyện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Liên tục, kế tiếp nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais consecutivamente que
Ele foi promovido mais consecutivamente que os outros.
(Anh ấy được thăng chức liên tục hơn những người khác.)
Superlativo muito consecutivamente / consecutivissimamente
Ele foi promovido muito consecutivamente. / Ele foi promovido consecutivissimamente.
(Anh ấy được thăng chức rất liên tục. / Anh ấy được thăng chức liên tục nhất.)
Usage Context (Geralmente após o verbo ou no início da frase)
Ele faltou consecutivamente às aulas. / Consecutivamente, ele faltou às aulas.
(Anh ấy vắng mặt liên tục các buổi học. / Liên tục, anh ấy vắng mặt các buổi học.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)