(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seguinte
A2
Adjetivo (Masculino/Feminino) A2 Chung

seguinte

/sɨˈɡĩ.tɨ/
tiếp theo
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "seguinte" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se segue; que vem depois em ordem ou tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp theo theo thứ tự hoặc trình tự.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O próximo orador e o seguinte."

    "Diễn giả tiếp theo là người tiếp theo."

  • "O autocarro seguinte parte às 10h00."

    "Chuyến xe buýt tiếp theo khởi hành lúc 10 giờ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

próximo(gần, kế tiếp) ulterior(sau đó, tiếp theo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) seguintes
Os dias seguintes foram muito quentes.
(Những ngày tiếp theo rất nóng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) seguintezinho/seguintezinha
Vou ler o seguintezinho.
(Tôi sẽ đọc cái tiếp theo nhỏ này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A seguinte oportunidade é tua, aproveita-a bem!"
    Cơ hội tiếp theo là của bạn, hãy tận dụng nó thật tốt!
    ‘Tua’ là hạn định từ sở hữu ngôi ‘tu’ (bạn). ‘Aproveita-a’ thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic) theo sau động từ (enclisis) vì đây là câu mệnh lệnh khẳng định.
  • "O seguinte livro é meu, mas estou a emprestá-lo à minha irmã."
    Cuốn sách tiếp theo là của tôi, nhưng tôi đang cho em gái tôi mượn nó.
    'Meu' là đại từ sở hữu ngôi 'eu' (tôi). 'Estou a emprestá-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp, gắn liền vào sau infinitive (enclisis) vì có giới từ 'a'.
  • "Os seguintes bilhetes são nossos, e estamos a dá-los aos nossos amigos."
    Những chiếc vé tiếp theo là của chúng tôi, và chúng tôi đang tặng chúng cho bạn bè của chúng tôi.
    'Nossos' là hạn định từ sở hữu ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estamos a dá-los' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'los' là đại từ tân ngữ trực tiếp số nhiều, gắn liền vào sau infinitive (enclisis) vì có giới từ 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)