(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sucessivamente
B1
Advérbio B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

sucessivamente

[susɛsiˈvamẽtɨ]
lần lượt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sucessivamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Por ordem de ocorrência ou menção; um após o outro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo thứ tự đã được đề cập; liên quan riêng biệt đến từng sự vật hoặc người đã được nhắc đến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os oradores foram chamados sucessivamente ao palco."

    "Các diễn giả lần lượt được gọi lên sân khấu."

  • "Estamos a analisar os problemas sucessivamente."

    "Chúng tôi đang phân tích các vấn đề lần lượt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo N/A
N/A
(N/A)
Superlativo N/A
N/A
(N/A)
Usage Context Geralmente após o verbo ou no início da frase.
Os alunos realizaram os exercícios sucessivamente, um após o outro.
(Các học sinh thực hiện các bài tập liên tiếp, hết người này đến người khác.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)