consequente
/kõ.sɨˈkwẽ.tɨ/
do đó
Intermediário (B1)
Significado "consequente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se segue como consequência; resultante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra hoặc đi theo như một hệ quả; gây ra bởi một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O aumento da inflação foi consequente à crise económica."
"Việc tăng lạm phát là hệ quả của cuộc khủng hoảng kinh tế."
"As medidas de austeridade foram consequentes à dívida pública elevada."
"Các biện pháp thắt lưng buộc bụng là hệ quả của nợ công cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống, nhưng thay đổi theo số (consequentes).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | consequentes |
Os indivíduos consequentes ponderam bem as suas ações.
(Những cá nhân nhất quán cân nhắc kỹ lưỡng hành động của mình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | consequentinho |
Ele é um rapaz consequentinho.
(Anh ấy là một chàng trai khá nhất quán.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu não estudas com afinco, e o consequente é que estás a reprovar nos exames."Bạn không học hành chăm chỉ, và kết quả là bạn đang trượt các kỳ thi.Ví dụ sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) để thể hiện sự thân mật. 'Estás a reprovar' là thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo), thể hiện hành động đang diễn ra (đang trượt kỳ thi). 'Consequente' ở đây đóng vai trò là hệ quả tất yếu.
-
"Se não tens cuidado com o teu dinheiro, o consequente é que estás sempre a pedir emprestado."Nếu bạn không cẩn thận với tiền của mình, hệ quả là bạn luôn phải đi vay mượn.Sử dụng 'tu' cho sự thân mật. 'Estás sempre a pedir' là một ví dụ khác của thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại (luôn phải đi vay mượn). 'Consequente' ở đây chỉ hậu quả của việc không cẩn thận với tiền bạc.
-
"Ela mente frequentemente, e o consequente é que ninguém lhe está a acreditar."Cô ấy thường xuyên nói dối, và kết quả là không ai tin cô ấy cả.Ở đây dùng ngôi 'ela' (cô ấy). 'Está a acreditar' là thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo), thể hiện hành động đang diễn ra (không ai đang tin). Đại từ 'lhe' (cô ấy) đặt trước động từ 'está' tuân theo quy tắc Proclisis, vì có từ phủ định 'ninguém'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O resultado do teu esforço, consequente à tua dedicação, é algo que me orgulha."Kết quả từ sự nỗ lực của bạn, hệ quả tất yếu từ sự tận tâm của bạn, là điều khiến tôi tự hào.Sử dụng 'consequente' như một tính từ mô tả kết quả. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'algo'. Động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (é) vì chủ ngữ là 'algo'.
-
"A decisão consequente àqueles eventos, sobre a qual estamos a refletir, terá implicações profundas."Quyết định hệ quả từ những sự kiện đó, về điều mà chúng ta đang suy ngẫm, sẽ có những hệ lụy sâu sắc.'Consequente' bổ nghĩa cho 'decisão'. 'Sobre a qual' là một cụm đại từ quan hệ, với 'qual' thay thế cho 'decisão' và giới từ 'sobre' đi kèm. Lưu ý cấu trúc 'estamos a refletir' (đang suy ngẫm), tuân thủ CONTINUOUS ASPECT. Giới từ 'a' bắt buộc khi đi kèm 'aqueles'.
-
"O aumento de impostos é consequente à crise económica, cujo impacto se faz sentir."Việc tăng thuế là hệ quả của cuộc khủng hoảng kinh tế, mà tác động của nó đang được cảm nhận.'Consequente' mô tả 'aumento de impostos'. 'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'crise económica'. Lưu ý: 'se faz sentir' (được cảm nhận) - cách diễn đạt phổ biến ở Bồ Đào Nha.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A tua decisão foi precipitada e o consequente resultado não me surpreende nada."Quyết định của cậu đã quá vội vàng và kết quả kéo theo đó không làm tôi ngạc nhiên chút nào.Sử dụng ngôi thân mật 'Tu' qua tính từ sở hữu 'tua' (của cậu). Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ 'surpreende' (surpreende-me) theo quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha, nhưng vì có từ phủ định 'não' đứng trước nên phải chuyển lên trước động từ (Proclisis): 'não me surpreende'.
-
"Se continuas a ser irresponsável, tens de estar preparado para o consequente fracasso dos teus planos."Nếu cậu cứ tiếp tục vô trách nhiệm, cậu phải chuẩn bị sẵn sàng cho sự thất bại tất yếu của những kế hoạch của mình.Sử dụng ngôi 'Tu': động từ 'continuas' (cậu tiếp tục), 'tens' (cậu có), và tính từ sở hữu 'teus' (của cậu). Cấu trúc hành động tiếp diễn 'continuas a ser' (estar/continuar a + infinitivo) là chuẩn Bồ Đào Nha-châu Âu, thay cho Gerúndio kiểu Brazil.
-
"O teu esforço foi notável. Sê, por isso, consequente contigo mesmo e aceita o merecido louvor."Nỗ lực của cậu thật đáng ghi nhận. Vì vậy, hãy nhất quán với chính mình và chấp nhận lời khen ngợi xứng đáng này đi.Sử dụng ngôi 'Tu': 'teu' (của cậu), 'contigo' (với cậu). Động từ 'Sê' là dạng mệnh lệnh cách (imperativo) thân mật của động từ 'ser' dành cho ngôi 'Tu'. 'Ser consequente' ở đây mang nghĩa là hành động một cách hợp lý, nhất quán với những gì đã làm trước đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
