(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consequência
B1
noun Feminino B1 Chính trị, Kinh tế, Khoa học, Luật pháp

consequência

/kõ.sɨˈkwẽ.sjɐ/
hệ quả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consequência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Resultado ou efeito de um ato ou facto anterior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hậu quả, hệ quả (thường là phức tạp hoặc không mong muốn) của một hành động hoặc sự kiện

Exemplos (Ví dụ)

  • "A consequência das suas ações foi a perda do emprego."

    "Hệ quả từ những hành động của anh ấy là mất việc."

  • "Estou a ver as consequências da crise económica."

    "Tôi đang thấy những hệ quả của cuộc khủng hoảng kinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) consequências
As consequências das suas ações foram graves.
(Hậu quả từ những hành động của bạn rất nghiêm trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) consequenciazinha
Foi só uma consequenciazinha, não te preocupes.
(Chỉ là một hậu quả nhỏ thôi, đừng lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)