(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consolidar-se
B2
Verbo Reflexivo B2 Tổng quát

consolidar-se

[kõ.su.liˈdaɾ.sɨ]
trở nên vững chắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consolidar-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar-se sólido, firme ou estável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên vững chắc, ổn định hoặc kiên quyết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa consolidou-se no mercado após anos de trabalho árduo."

    "Công ty đã trở nên vững chắc trên thị trường sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "A sua posição no governo consolidou-se com o apoio do parlamento."

    "Vị trí của ông ấy trong chính phủ đã trở nên vững chắc với sự ủng hộ của quốc hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fortalecer-se(mạnh lên) robustecer-se(trở nên mạnh mẽ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo reflexivo. A posição dos pronomes clíticos varia (pode estar antes ou depois do verbo, dependendo da regra gramatical da frase). Exemplo: 'Eu consolido-me' ou 'Eu me consolido'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu consolido-me
Eu consolido-me como um especialista na área.
(Tôi khẳng định mình là một chuyên gia trong lĩnh vực này.)
Tu consolidas-te
Ele/Você consolida-se
Nós consolidamo-nos
Eles/Vocês consolidam-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu consolidei-me
Ontem, ele consolidou-se como líder da equipa.
(Hôm qua, anh ấy đã khẳng định mình là người lãnh đạo của đội.)
Tu consolidas-te
Ele/Você consolidou-se
Nós consolidámo-nos
Eles/Vocês consolidaram-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu consolidava-me
Antes da crise, a empresa consolidava-se no mercado.
(Trước cuộc khủng hoảng, công ty đã củng cố vị thế của mình trên thị trường.)
Tu consolidavas-te
Ele/Você consolidava-se
Nós consolidávamo-nos
Eles/Vocês consolidavam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu consolidas-te na área ao leres os artigos bem escritos."
    Bạn củng cố bản thân trong lĩnh vực này khi đọc các bài báo được viết tốt.
    'Consolidas-te' là động từ 'consolidar-se' (tự củng cố) chia ở ngôi 'Tu' (thì Hiện tại đơn). Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ (enclisis) theo chuẩn PT-PT. 'Escritos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết).
  • "Tu estás a consolidar-te como líder, embora ainda não tenhas feito tudo o que planeaste."
    Bạn đang củng cố bản thân như một người lãnh đạo, mặc dù bạn vẫn chưa làm xong tất cả những gì bạn đã lên kế hoạch.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a consolidar-te') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ nguyên mẫu theo quy tắc này. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm).
  • "Desde que te consolidas neste projeto, as diretrizes postas em prática têm sido claras."
    Kể từ khi bạn củng cố bản thân trong dự án này, các chỉ thị được đặt ra thực hiện đã trở nên rõ ràng.
    Trong cụm 'desde que te consolidas', đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ ('proclisis') do sự hiện diện của liên từ phụ thuộc 'desde que'. 'Consolidar-se' là động từ 'tự củng cố', chia ở ngôi 'Tu' (thì Hiện tại đơn). 'Postas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu consolidaste-te como o melhor aluno da turma depois de tanto estudo."
    Bạn đã củng cố vị trí của mình như học sinh giỏi nhất lớp sau ngần ấy nỗ lực học tập.
    Động từ 'consolidar-se' (tự củng cố) được chia ở ngôi 'Tu' thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn): 'consolidaste-te'. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ (enclisis) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "A sua reputação profissional consolidou-se rapidamente no novo emprego."
    Uy tín nghề nghiệp của cô ấy đã được củng cố nhanh chóng trong công việc mới.
    Động từ 'consolidar-se' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('A sua reputação profissional' ~ 'Ela') thì Pretérito Perfeito Simples: 'consolidou-se'. Đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ.
  • "A empresa consolidou-se como líder de mercado após a aquisição estratégica."
    Công ty đã củng cố vị thế dẫn đầu thị trường sau vụ mua lại chiến lược đó.
    Động từ 'consolidar-se' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('A empresa' ~ 'Ela') thì Pretérito Perfeito Simples: 'consolidou-se'. Đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)