(Vị trí top_banner)
Hình minh họa firme
B1
Adjetivo B1 Đời sống hàng ngày

firme

[ˈfiɾ.mɨ]
vững chắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "firme" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não cede facilmente à pressão ou ao movimento; estável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vững chắc, ổn định, không dễ bị rung lắc hoặc rơi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mesa está firme, não se move."

    "Cái bàn rất vững chắc, nó không di chuyển."

  • "O edifício foi construído sobre uma base firme."

    "Tòa nhà được xây dựng trên một nền móng vững chắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular firme
A decisão foi firme.
(Quyết định này là vững chắc.)
Masculine Plural firmes
Os alicerces são firmes.
(Các nền móng rất vững chắc.)
Feminine Plural firmes
As estruturas são firmes.
(Các cấu trúc rất vững chắc.)
Superlative (Tuyệt đối) firmíssimo
Ele foi firmíssimo na sua decisão.
(Anh ấy đã rất kiên quyết trong quyết định của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)