(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contagioso
B1
Adjetivo, Masculino B1 Y học/Xã hội

contagioso

/kõ.taˈʒjo.zu/
dễ lây
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contagioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se transmite ou se propaga por contacto ou proximidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng lây truyền do nhiễm trùng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A gripe é muito contagiosa, por isso estou a usar máscara."

    "Bệnh cúm rất dễ lây, vì vậy tôi đang đeo khẩu trang."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular contagiosa
A doença é contagiosa.
(Bệnh này có tính lây nhiễm.)
Masculine Plural contagiosos
Os vírus são contagiosos.
(Các loại virus có tính lây nhiễm.)
Feminine Plural contagiosas
As doenças são contagiosas.
(Các bệnh có tính lây nhiễm.)
Superlative (Tuyệt đối) contagiosíssimo
O entusiasmo dele é contagiosíssimo.
(Sự nhiệt tình của anh ấy có tính lan truyền rất cao.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres cuidadoso para não seres contagioso quando estiveres a viajar de autocarro."
    Quan trọng là bạn phải cẩn thận để không bị lây nhiễm khi đang đi xe buýt.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') sau giới từ 'para' diễn tả mục đích. 'Estiveres a viajar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) chia cho 'tu', diễn tả hành động đang xảy ra. 'Para não seres contagioso' nghĩa là 'để không bị lây nhiễm'.
  • "Para estarmos todos seguros, é fundamental estarmos atentos aos sinais de que a doença possa ser contagiosa."
    Để tất cả chúng ta an toàn, điều quan trọng là phải chú ý đến các dấu hiệu cho thấy bệnh có thể lây nhiễm.
    Sử dụng 'estarmos' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'nós') sau giới từ 'para' diễn tả mục đích. 'Para estarmos todos seguros' nghĩa là 'để tất cả chúng ta được an toàn'. 'Ser contagiosa' chia ở dạng nguyên thể vì nó đi sau động từ 'possa'.
  • "Deverias ter mais cuidado ao espirrares, para não seres tão contagioso para os teus colegas. Devias estar a usar máscara!"
    Bạn nên cẩn thận hơn khi hắt hơi, để không lây nhiễm cho đồng nghiệp. Bạn nên đeo khẩu trang!
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') sau giới từ 'para' diễn tả mục đích. 'Para não seres tão contagioso' nghĩa là 'để không lây nhiễm'. 'Devias estar a usar máscara' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) chia cho 'tu', diễn tả hành động nên đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "A tosse dele foi contagiosa e rapidamente contaminou toda a gente na sala, porque ele não se cobriu a boca quando tossiu."
    Cơn ho của anh ấy đã lây lan rất nhanh và làm nhiễm bệnh tất cả mọi người trong phòng, vì anh ấy đã không che miệng khi ho.
    Câu này sử dụng 'foi' (ser) ở Pretérito Perfeito Simples để diễn tả một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'Contagiosa' (lây lan) bổ nghĩa cho 'tosse' (cơn ho).
  • "Quando éramos crianças, a varicela foi tão contagiosa que, assim que um de nós a apanhou, todos a tivemos."
    Khi chúng ta còn nhỏ, bệnh thủy đậu lây lan đến nỗi, ngay khi một trong số chúng ta mắc bệnh, tất cả chúng ta đều mắc.
    Ở đây, 'foi' (ser) tiếp tục ở Pretérito Perfeito Simples, chỉ một sự kiện lây lan đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc 'assim que...' được sử dụng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau hành động khác. 'Apanhou' (apanhar) cũng chia ở Pretérito Perfeito Simples.
  • "Na festa, o entusiasmo dele pela dança foi contagioso e inspirou toda a gente a juntar-se à diversão."
    Tại bữa tiệc, sự nhiệt tình của anh ấy với điệu nhảy đã lan tỏa và truyền cảm hứng cho mọi người tham gia vào cuộc vui.
    'Foi' (ser) ở Pretérito Perfeito Simples miêu tả một trạng thái đã kết thúc trong quá khứ. 'Contagioso' không chỉ dùng cho bệnh tật mà còn cho cảm xúc, thái độ. Lưu ý cách dùng 'juntar-se a' (tham gia vào).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O pânico, que é contagioso, está a espalhar-se rapidamente pela população."
    Sự hoảng loạn, vốn dĩ rất dễ lây lan, đang lan rộng rất nhanh trong dân chúng.
    Đại từ quan hệ 'que' được dùng để nối mệnh đề phụ ('que é contagioso') với mệnh đề chính ('O pânico está a espalhar-se...'). Cấu trúc 'estar a espalhar-se' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "A doença contagiosa, cujo tratamento ainda não se conhece totalmente, é uma grande preocupação para as autoridades de saúde."
    Căn bệnh truyền nhiễm, mà việc điều trị vẫn chưa được biết đến đầy đủ, là một mối lo ngại lớn cho các cơ quan y tế.
    Đại từ quan hệ 'cujo' chỉ sự sở hữu, nghĩa là 'của cái mà được đề cập trước đó'. Ở đây, 'cujo tratamento' nghĩa là 'việc điều trị của căn bệnh'.
  • "Este vírus contagioso, que tu estás a investigar, poderá ter graves consequências para a saúde pública."
    Virus dễ lây lan này, mà mày (bạn) đang nghiên cứu, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.
    Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật. 'Estás a investigar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chia cho ngôi 'tu', thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'que' nối mệnh đề phụ và mệnh đề chính.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a espalhar o teu riso contagioso por toda a sala!"
    Bạn đang lan truyền nụ cười dễ lây lan của mình khắp phòng!
    Đây là cách xưng hô thân mật với 'Tu'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 2 số ít ('estás') và kết hợp với 'a espalhar' để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn Châu Âu, không dùng 'espalhando').
  • "A senhora acha que esta doença é contagiosa e que se está a propagar rapidamente?"
    Thưa cô/bà, cô/bà có nghĩ rằng căn bệnh này dễ lây lan và đang lây lan nhanh chóng không?
    Đây là cách xưng hô trang trọng với 'A senhora' (dùng động từ chia ngôi 3 số ít: 'acha'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('se está a propagar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' đứng trước 'está' vì có liên từ 'que' đứng trước nó, tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "O teu otimismo é tão contagioso! Dá-mo, por favor."
    Sự lạc quan của bạn thật dễ lây lan! Làm ơn hãy cho tôi một ít (nó) đi.
    Sử dụng cách xưng hô thân mật 'Tu' (thể hiện qua động từ 'Dá' ở ngôi 2 số ít, thể mệnh lệnh). Cấu trúc 'Dá-mo' là ví dụ điển hình về việc đặt đại từ ở cuối động từ (enclisis) khi động từ đứng đầu câu hoặc mệnh đề khẳng định trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'mo' là sự kết hợp của đại từ trực tiếp 'o' (nó) và đại từ gián tiếp 'me' (cho tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)