(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infecioso
B1
adjetivo (Masculino) B1 Y học

infecioso

/ĩ.fɛˈsjo.zu/
lây nhiễm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "infecioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode causar infeção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng gây nhiễm trùng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta doença é altamente infeciosa; tem cuidado para não seres contagiado."

    "Bệnh này có tính lây nhiễm cao; hãy cẩn thận để không bị lây nhiễm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: infeciosa. Dạng số nhiều: infeciosos/infeciosas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular infeciosa
A doença é infeciosa.
(Bệnh này có tính lây nhiễm.)
Masculine Plural infeciosos
Os materiais eram infeciosos.
(Các vật liệu đó có tính lây nhiễm.)
Feminine Plural infeciosas
As bactérias eram infeciosas.
(Các vi khuẩn đó có tính lây nhiễm.)
Superlative (Tuyệt đối) infeciosíssimo
Este vírus é infeciosíssimo.
(Vi rút này cực kỳ dễ lây nhiễm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)