conter
[kõˈteɾ]
Kìm nén
Independente (B2)
Significado "conter" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Impedir a manifestação ou expressão de algo; reprimir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kìm nén, nhịn (cảm xúc, tiếng cười, nước mắt, v.v.).
Exemplos (Ví dụ)
"Não conseguia conter as lágrimas."
"Tôi không thể kìm nén được nước mắt."
"Ele esforçou-se por conter a raiva."
"Anh ấy đã cố gắng để kìm nén cơn giận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics placement: conter-se, contê-lo, contê-la, etc. Sử dụng 'a' + infinitive (estou a conter) thay vì 'em' + gerundio (estou contendo).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contenho |
Eu contenho a minha raiva quando estou zangado.
(Tôi kiềm chế cơn giận khi tức giận.) |
| Tu | conténs | |
| Ele/Você | contém | |
| Nós | contemos | |
| Eles/Vocês | contêm | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contive |
Ontem, contive o choro durante o filme triste.
(Hôm qua, tôi đã kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim buồn.) |
| Tu | contiveste | |
| Ele/Você | conteve | |
| Nós | contivemos | |
| Eles/Vocês | contiveram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | continha |
Quando era criança, continha a respiração debaixo de água para ver quanto tempo aguentava.
(Khi còn bé, tôi nín thở dưới nước để xem mình có thể chịu được bao lâu.) |
| Tu | continhas | |
| Ele/Você | continha | |
| Nós | contínhamos | |
| Eles/Vocês | continham | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a conter as lágrimas, não estás? É importante expressares as tuas emoções."Bạn đang kìm nén nước mắt, đúng không? Điều quan trọng là bạn nên bộc lộ cảm xúc của mình.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở dạng 'estás' kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a conter) để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của 'não estás?' ở cuối câu hỏi đuôi.
-
"O fiscal está a conter a multidão à entrada do estádio. É perigoso haver tanta gente junta."Người kiểm soát đang cố gắng kiểm soát đám đông ở lối vào sân vận động. Thật nguy hiểm khi có quá nhiều người tụ tập.'Estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') kết hợp với 'a conter' để chỉ hành động tiếp diễn. 'O fiscal' là chủ ngữ của câu.
-
"Neste momento, estamos a conter os nossos gastos para podermos viajar no próximo ano."Vào lúc này, chúng tôi đang kiềm chế chi tiêu để có thể đi du lịch vào năm tới.'Estamos' (ngôi thứ nhất số nhiều của 'estar') được dùng với 'a conter' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nossos' là tính từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'gastos'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu continhas sempre as lágrimas quando caías, para não preocupares a tua mãe. Estavas sempre a tentar parecer corajoso."Khi còn bé, con luôn kìm nén nước mắt mỗi khi ngã để mẹ khỏi lo lắng. Con luôn cố gắng tỏ ra dũng cảm.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (continhas) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). Đại từ 'te' được lược bỏ vì đứng trước động từ.
-
"Antigamente, o governo continha com mão de ferro qualquer protesto, estando sempre a reprimir a liberdade de expressão."Ngày xưa, chính phủ dùng bàn tay sắt để đàn áp mọi cuộc biểu tình, luôn luôn kìm hãm tự do ngôn luận.'Continham' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estando a reprimir' (estar a + infinitivo) cho thấy hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Com mão de ferro' là một thành ngữ mang nghĩa 'một cách tàn bạo' hoặc 'bằng tay sắt'.
-
"No passado, eu continha a minha raiva, estando sempre a tentar manter a calma durante as discussões com o meu chefe."Trong quá khứ, tôi kìm nén cơn giận của mình, luôn cố gắng giữ bình tĩnh trong các cuộc tranh luận với sếp.'Continha' (Pretérito Imperfeito) thể hiện một hành động quen thuộc trong quá khứ. 'Estando a tentar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'o meu chefe' thay vì 'meu chefe' (dù cả hai đều chấp nhận được, 'o meu chefe' phổ biến hơn ở PT-PT).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
