(Vị trí top_banner)
Hình minh họa libertar
B1
Verbo B1 Tổng quát

libertar

/li.bɛɾˈtaɾ/
thả ra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "libertar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Deixar livre; soltar; deixar de prender ou reter.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thả ra; ngừng giữ cái gì hoặc ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia libertou os reféns."

    "Cảnh sát đã thả những con tin."

  • "Podes libertar o cão agora."

    "Bây giờ bạn có thể thả con chó ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

soltar(thả) desprender(gỡ ra)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes): Dá-me um exemplo.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu liberto
Eu liberto os pássaros da gaiola.
(Tôi thả những con chim khỏi lồng.)
Tu libertas
Ele/Você liberta
Nós libertamos
Eles/Vocês libertam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu libertei
Ontem, ele libertou o cão da corrente.
(Hôm qua, anh ấy đã thả con chó khỏi xích.)
Tu libertaste
Ele/Você libertou
Nós libertámos
Eles/Vocês libertaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu libertava
Quando era jovem, libertava borboletas que apanhava.
(Khi còn trẻ, tôi thường thả những con bướm mà tôi bắt được.)
Tu libertavas
Ele/Você libertava
Nós libertávamos
Eles/Vocês libertavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses coragem, libertar-te-ias das tuas amarras."
    Nếu bạn có đủ can đảm, bạn sẽ tự giải thoát mình khỏi những xiềng xích.
    Câu điều kiện loại 2. 'Libertar-te-ias' là dạng điều kiện của 'libertar' (giải thoát) ở ngôi 'tu' (thân mật). Vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ ('libertar') tuân theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
  • "Eu libertaria os animais do jardim zoológico, mas receio as consequências."
    Tôi sẽ giải thoát những con vật trong sở thú, nhưng tôi sợ hậu quả.
    Dạng điều kiện đơn giản (Condicional Simples) của động từ 'libertar' ở ngôi 'eu' (tôi). Diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng phụ thuộc vào một điều kiện nào đó.
  • "Ela libertaria a sua mente de preocupações se praticasse meditação."
    Cô ấy sẽ giải thoát tâm trí khỏi những lo âu nếu cô ấy tập thiền.
    Dạng điều kiện đơn giản (Condicional Simples) của động từ 'libertar' ở ngôi 'ela' (cô ấy). 'Libertaria' là dạng chia ở thì Condicional Simples, diễn tả hành động có thể xảy ra nếu có điều kiện 'praticasse meditação'.
Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu libertares o pássaro da gaiola, ele voará para longe."
    Nếu bạn thả con chim ra khỏi lồng, nó sẽ bay đi xa.
    Ví dụ sử dụng 'libertares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Cấu trúc câu điều kiện 'Se... então...' được dùng phổ biến. Động từ 'voar' (bay) được chia ở thì tương lai đơn (voará).
  • "Quando libertares os teus medos, vais estar a descobrir uma nova versão de ti."
    Khi bạn giải phóng những nỗi sợ hãi của mình, bạn sẽ khám phá ra một phiên bản mới của bản thân.
    Sử dụng 'libertares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu') sau 'Quando' (khi). Lưu ý cách dùng 'vais estar a descobrir' (tương lai gần, diễn tả hành động tiếp diễn), tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo'.
  • "Mal libertares o cão, ele começará a correr à volta do jardim. Dá-lhe espaço!"
    Ngay khi bạn thả con chó ra, nó sẽ bắt đầu chạy quanh vườn. Hãy cho nó không gian!
    Sử dụng 'libertares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu') sau 'Mal' (ngay khi). 'Dá-lhe' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ khi bắt đầu câu). 'Começará a correr' (bắt đầu chạy) là cấu trúc diễn tả hành động bắt đầu. Lưu ý: 'Mal + Futuro do Conjuntivo' diễn tả hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu estás a ser libertado de todas as culpas?"
    Ngươi đang được giải thoát khỏi mọi tội lỗi sao?
    Trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, động từ 'libertar' (giải phóng, thả tự do) có phân từ quá khứ là 'libertado'. Đây là một dạng phân từ QUY TẮC. Mặc dù bạn yêu cầu 'phân từ quá khứ bất quy tắc', 'libertar' không có dạng này. Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT ('estar a ser libertado' - đang được giải phóng) cho hành động đang diễn ra và ngôi 'Tu'.
  • "Aquele prisioneiro foi libertado ontem."
    Tù nhân đó đã được trả tự do hôm qua.
    Tiếp tục với 'libertar', phân từ quá khứ 'libertado' của nó vẫn là quy tắc. Động từ 'libertar' không có dạng phân từ quá khứ bất quy tắc nào. Câu này sử dụng cấu trúc bị động 'ser' + phân từ quá khứ ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples: 'foi libertado').
  • "Ele tinha libertado o animal ferido antes de a equipa de resgate chegar."
    Anh ấy đã thả con vật bị thương ra trước khi đội cứu hộ đến.
    Để diễn đạt ý 'đã giải phóng' trong quá khứ, 'libertar' dùng 'libertado' (phân từ quá khứ quy tắc) với trợ động từ 'ter' (pretérito mais-que-perfeito composto: 'tinha libertado'). 'libertar' không có phân từ quá khứ bất quy tắc. Nếu bạn muốn một ví dụ về phân từ quá khứ bất quy tắc có ý nghĩa tương tự, bạn có thể xem xét 'solto' (phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'soltar' - thả ra).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "O plano é libertar os prisioneiros amanhã de manhã."
    Kế hoạch là giải phóng các tù nhân vào sáng mai.
    Sử dụng động từ 'ser' (é) để chỉ một bản chất hoặc kế hoạch cụ thể. Động từ 'libertar' được giữ ở dạng nguyên mẫu theo sau động từ chính.
  • "Eu estou a libertar espaço no meu telemóvel porque já não tenho memória."
    Tôi đang giải phóng dung lượng trên điện thoại di động vì không còn bộ nhớ nữa.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a libertar) để diễn tả hành động đang xảy ra trong hiện tại, thay vì dùng Gerúndio (-ando) như tiếng Bồ Đào Nha Brazil. 'Telemóvel' là từ chuẩn PT-PT.
  • "Tu estás a libertá-lo daquela tarefa difícil?"
    Bạn đang giải phóng anh ấy khỏi nhiệm vụ khó khăn đó phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Lưu ý vị trí đại từ clitic 'lo' được nối sau động từ nguyên mẫu (libertá-lo) kèm theo dấu nhấn, đây là quy tắc đặt đại từ (Enclisis) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)