contestado
/kõ.teʃˈta.du/
tuyên bố bị tranh cãi
Avançado (C1)
Significado "contestado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um 'argumento contestado' é uma declaração ou afirmação que foi posta em causa, disputada ou formalmente contestada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một 'challenged claim' là một tuyên bố hoặc khẳng định đã bị nghi ngờ, tranh cãi hoặc chính thức phản đối.
Exemplos (Ví dụ)
"O resultado das eleições foi contestado pelo partido da oposição."
"Kết quả bầu cử đã bị đảng đối lập tranh cãi."
"A teoria apresentada pelo cientista é altamente contestada na comunidade científica."
"Lý thuyết do nhà khoa học trình bày đang bị tranh cãi gay gắt trong cộng đồng khoa học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contestados |
Os resultados mais contestados foram novamente analisados.
(Các kết quả bị tranh cãi nhất đã được phân tích lại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | contestadinho |
Havia um pormenor contestadinho na votação.
(Có một chi tiết hơi bị tranh cãi một chút trong cuộc bỏ phiếu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquela altura, o resultado do jogo era sempre contestado pela equipa adversária; eles estavam sempre a alegar faltas inexistentes para tentar influenciar a arbitragem."Vào thời điểm đó, kết quả trận đấu luôn bị đội đối phương tranh cãi; họ luôn tìm cách viện dẫn những lỗi không tồn tại để cố gắng gây ảnh hưởng đến trọng tài.Sử dụng 'estavam a alegar' (Pretérito Imperfeito Contínuo) để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Contestado' được dùng để mô tả kết quả luôn bị tranh cãi.
-
"Quando eras mais novo, tu estavas sempre a usar argumentos contestados durante os debates na escola, e isso irritava os teus colegas."Khi còn nhỏ, bạn luôn sử dụng những lập luận gây tranh cãi trong các cuộc tranh luận ở trường, và điều đó làm các bạn cùng lớp khó chịu.Sử dụng ngôi 'tu' và động từ chia theo ngôi 'tu' ('eras', 'estavas'). 'Estavas a usar' là thì Quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn. 'Argumentos contestados' là các lập luận gây tranh cãi.
-
"Antes da lei ser revista, o valor do imposto era contestado por muitos contribuintes; eles estavam a tentar constantemente encontrar brechas legais."Trước khi luật được sửa đổi, giá trị thuế bị nhiều người nộp thuế tranh cãi; họ luôn cố gắng tìm ra những kẽ hở pháp lý.'Era contestado' mô tả một trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estavam a tentar' (Pretérito Imperfeito Contínuo) chỉ hành động liên tục trong quá khứ. Cấu trúc câu tuân thủ quy tắc PT-PT, đặc biệt là tránh dùng gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
