(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disputado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Chính trị, Pháp luật, Thể thao, Xã hội

disputado

/diʃ.puˈta.du/
bị tranh chấp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "disputado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é objeto de disputa ou controvérsia; contestado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tranh chấp, bị phản đối, bị nghi ngờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O resultado da eleição foi muito disputado."

    "Kết quả bầu cử đã bị tranh cãi rất nhiều."

  • "Este terreno é disputado por duas empresas."

    "Mảnh đất này đang bị tranh chấp bởi hai công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

controverso(gây tranh cãi) questionável(đáng ngờ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concordância em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) disputados
Os lugares mais disputados no estádio estavam todos ocupados.
(Những chỗ ngồi được tranh giành nhiều nhất trên sân vận động đều đã có người.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) disputadinho
Este bilhete para o concerto é um disputadinho.
(Tấm vé xem hòa nhạc này là một tấm vé khó kiếm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A vaga para o curso de culinária é muito disputada, portanto, candidatar-me-ei assim que as inscrições abrirem."
    Vị trí vào khóa học nấu ăn rất cạnh tranh, vì vậy tôi sẽ nộp đơn ngay khi đăng ký mở.
    Sử dụng 'candidatar-me-ei' (mesóclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng trạng từ 'portanto'. 'É muito disputada' diễn tả mức độ cạnh tranh cao.
  • "Se o lugar fosse menos disputado, não te preocuparias tanto em preparar-te."
    Nếu vị trí đó ít cạnh tranh hơn, bạn đã không phải lo lắng nhiều về việc chuẩn bị như vậy.
    Sử dụng 'preparar-te' (mesóclise trong câu điều kiện loại 2). Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật. Động từ 'preparar-se' (chuẩn bị).
  • "O prémio é disputado, mas atribuir-se-á a quem demonstrar maior mérito."
    Giải thưởng này rất cạnh tranh, nhưng sẽ được trao cho người chứng minh được năng lực cao nhất.
    Sử dụng 'atribuir-se-á' (mesóclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng liên từ 'mas'. 'Demonstrar maior mérito' (thể hiện năng lực lớn nhất).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu não tens tido sucesso nos debates políticos tão disputados?"
    Bạn chưa từng thành công trong những cuộc tranh luận chính trị đầy tranh cãi đó sao?
    Ở đây, 'tens tido' là thì Pretérito Perfeito Composto (tương đương Hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong một số ngữ cảnh), sử dụng ngôi 'Tu'. 'Tido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ter'. 'Disputados' là tính từ bổ nghĩa cho 'debates políticos'.
  • "A decisão, que estava a ser muito disputada, foi aceite por todos com grande dificuldade."
    Quyết định đó, vốn đang bị tranh cãi rất nhiều, cuối cùng đã được mọi người chấp nhận một cách khó khăn.
    Cấu trúc 'estava a ser disputada' minh họa cho hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitivo, không dùng gerundio) trong thể bị động. 'Disputada' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'decisão'. 'Aceite' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'aceitar'.
  • "Tu, quando viste o mapa do território tão disputado, já o tinhas visto antes?"
    Bạn, khi bạn nhìn thấy bản đồ của vùng lãnh thổ bị tranh chấp đó, bạn đã từng nhìn thấy nó trước đây chưa?
    Ngôi 'Tu' được dùng với động từ 'viste' (Pretérito Perfeito Simples) và 'tinhas visto' (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto). 'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. Đại từ 'o' được đặt trước động từ ('o tinhas visto') theo quy tắc proclise chuẩn châu Âu vì có từ phủ định/trạng từ 'já' đứng trước.
Thì Hiện tại đơn
  • "O cargo de diretor é sempre muito disputado por vários candidatos."
    Vị trí giám đốc luôn được nhiều ứng viên tranh giành/tranh chấp.
    Động từ 'ser' (é) chia ở Presente do Indicativo (ngôi thứ ba số ít), diễn tả một sự thật hoặc đặc điểm chung. 'Disputado' là tính từ (dạng giống đực, số ít), bổ nghĩa cho 'O cargo'.
  • "Tu sabes que esta é uma questão política muito disputada entre os partidos."
    Bạn biết rằng đây là một vấn đề chính trị rất được các đảng phái tranh chấp chứ?
    Động từ 'saber' (sabes) chia ở ngôi 'Tu' trong Presente do Indicativo, thể hiện sự thân mật. 'Disputada' là tính từ (dạng giống cái, số ít) bổ nghĩa cho 'uma questão'.
  • "Enquanto tu estás a preparar o jantar, o campeonato de xadrez é ferozmente disputado online."
    Trong khi bạn đang chuẩn bị bữa tối, giải vô địch cờ vua đang diễn ra rất kịch liệt trên mạng.
    Cấu trúc 'estar a preparar' (estar a + infinitive) được dùng bắt buộc cho hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, chia ở ngôi 'Tu' (estás a preparar). 'É disputado' sử dụng động từ 'ser' (é) ở Presente do Indicativo với tính từ 'disputado', diễn tả một trạng thái.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O primeiro lugar no concurso é muito disputado, por isso tu estás a estudar arduamente para o conseguires."
    Vị trí đầu tiên trong cuộc thi rất cạnh tranh, vì vậy bạn đang học hành chăm chỉ để đạt được nó.
    Sử dụng 'tu' vì là văn phong thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Conseguires' là động từ nguyên thể chia theo ngôi 'tu' khi đi sau giới từ 'para'.
  • "A vaga para aquela universidade é disputada, e sei que tu estás a dar o teu melhor para seres admitido."
    Vị trí vào trường đại học đó rất cạnh tranh, và tôi biết bạn đang cố gắng hết mình để được nhận.
    'Tu' được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật. 'Estás a dar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Seres admitido' là dạng bị động, chia theo ngôi 'tu' sau 'para'.
  • "O cargo de diretor é bastante disputado, e o senhor está a ver que todos se esforçam para o obter."
    Vị trí giám đốc khá cạnh tranh, và ông đang thấy rằng mọi người đều nỗ lực để đạt được nó.
    Sử dụng 'o senhor' vì đây là ngữ cảnh trang trọng. 'Está a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý chia động từ theo ngôi thứ 3 số ít (o senhor/a senhora).
(Vị trí vocab_tab4_inline)