continuação
/kõtinwɐˈsɐ̃w̃/
sự tiếp diễn
Intermediário (B1)
Significado "continuação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de continuar; prolongamento, prosseguimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự tiếp tục, sự kéo dài, sự nối dài; phần tiếp theo
Exemplos (Ví dụ)
"A continuação da história será ainda mais emocionante."
"Phần tiếp theo của câu chuyện sẽ còn thú vị hơn."
"Estou a ler a continuação do livro que me deste."
"Tôi đang đọc phần tiếp theo của cuốn sách mà bạn đã cho tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Chú ý phát âm đuôi '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | continuações |
As continuações dos filmes de sucesso geralmente atraem muita atenção.
(Phần tiếp theo của những bộ phim thành công thường thu hút rất nhiều sự chú ý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | continuaçãozinha |
Foi só uma continuaçãozinha da conversa anterior.
(Đó chỉ là một đoạn tiếp nối nhỏ của cuộc trò chuyện trước đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a dar-nos a continuação que esperávamos."Bạn đang cho chúng tôi sự tiếp nối mà chúng tôi mong đợi.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a dar) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ ('dar-nos') theo quy tắc Ênclise.
-
"Dá-me a continuação da tua história, por favor."Làm ơn kể tiếp câu chuyện của bạn cho tôi nghe đi.'Dá-me' là một ví dụ điển hình của Ênclise (đặt đại từ 'me' sau động từ 'Dá') trong câu mệnh lệnh khẳng định (ngôi 'Tu'), đúng theo quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Convidaram-me para ver as continuações da série televisiva."Họ đã mời tôi xem các phần tiếp theo của loạt phim truyền hình.'Convidaram-me' minh họa cho Ênclise, với đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ 'Convidaram' (họ đã mời) ở thì quá khứ, là vị trí chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ler a continuação da história que te dei ontem?"Mày đang đọc phần tiếp theo của câu chuyện mà tao đưa cho mày hôm qua à?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'ler' chia ở thì Presente do Indicativo ngôi 'tu'.
-
"Dá-me a continuação desse relatório amanhã, por favor. Preciso dele para a reunião."Hãy đưa tao phần tiếp theo của báo cáo đó vào ngày mai nhé. Tao cần nó cho cuộc họp.'Dá-me' là ví dụ về Enclisis (đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar'). 'Dar' (cho) chia ở ngôi thứ ba số ít (mệnh lệnh thức). Câu này thể hiện một yêu cầu.
-
"Nós vemos a continuação da série na televisão todas as noites."Chúng ta xem phần tiếp theo của bộ phim truyền hình trên TV mỗi tối.Câu này sử dụng 'nós' (chúng ta), và 'vemos' là dạng chia động từ 'ver' (xem) ở thì Presente do Indicativo ngôi 'nós'. Không sử dụng cấu trúc 'estar a...' vì đây là một thói quen, không phải hành động đang diễn ra cụ thể.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A continuação do teu trabalho está a ser impressionante. Estás a dedicar-te muito!"Sự tiếp nối công việc của bạn đang rất ấn tượng. Bạn đang rất tận tâm!Sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật), 'Estás a dedicar-te' (Bạn đang cống hiến bản thân - 'estar a' + infinitive, đại từ 'te' đặt sau động từ khi không bắt đầu câu).
-
"Dá-me a continuação da história, por favor! Estou a gostar muito e quero saber o que acontece a seguir."Cho tôi phần tiếp theo của câu chuyện, làm ơn! Tôi đang rất thích và muốn biết chuyện gì xảy ra tiếp theo.'Dá-me' (Cho tôi - đại từ 'me' đặt trước động từ vì đầu câu), 'Estou a gostar' (Tôi đang thích - 'estar a' + infinitive).
-
"A continuação do projeto, Senhor Silva, está a requerer mais financiamento do que o previsto. Como o podemos resolver?"Sự tiếp tục của dự án, thưa ông Silva, đang đòi hỏi nhiều kinh phí hơn dự kiến. Chúng ta có thể giải quyết việc này như thế nào?Sử dụng 'Senhor Silva' (Ông Silva - trang trọng), 'está a requerer' ('estar a' + infinitive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
